Thứ Năm, 19/02/2026

Trực tiếp kết quả LKS Lodz vs Arka Gdynia hôm nay 30-10-2022

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 30/10

Kết thúc

LKS Lodz

LKS Lodz

3 : 1

Arka Gdynia

Arka Gdynia

Hiệp một: 1-1
CN, 18:40 30/10/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Omran Haydary
1
Nacho Monsalve
36
Bartosz Szeliga
65
Stipe Juric
90+3'

Thống kê trận đấu LKS Lodz vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
LKS Lodz
LKS Lodz
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
17/10 - 2021
28/04 - 2022
30/10 - 2022
27/05 - 2023
30/07 - 2024
10/12 - 2024

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
28/10 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
07/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2114523547H T H T H
2Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2110651436T H T T T
3Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki219841035H B H H H
4Chrobry GlogowChrobry Glogow2110561035B T B H T
5Stal RzeszowStal Rzeszow211056335T T H H T
6Polonia BytomPolonia Bytom211047934T H T B B
7Polonia WarsawPolonia Warsaw21975534T T H T H
8Miedz LegnicaMiedz Legnica211047134T T T H T
9Slask WroclawSlask Wroclaw21876131H H H H B
10Ruch ChorzowRuch Chorzow21876231B T T H B
11LKS LodzLKS Lodz21858-229T H H T B
12Odra OpoleOdra Opole21687-326B B B T H
13Pogon SiedlcePogon Siedlce21678025H B B B T
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice214107-522B B H T B
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow215313-2118T H T B H
16GKS Tychy 71GKS Tychy 71213513-2014B B H B H
17Stal MielecStal Mielec213513-2214B B B B H
18Gornik LecznaGornik Leczna211911-1712B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow