Radoslaw Bak 20 | |
(Pen) Fabian Piasecki 45+1' | |
K. Podliński (Thay: F. Piasecki) 58 | |
Andreu Arasa (Thay: K. Hinokio) 59 | |
W. Staszak (Thay: A. Rybak) 67 | |
A. Bukowski (Thay: J. Lis) 68 | |
I. Strzałek (Thay: K. Nowakowski) 73 | |
M. Błachewicz (Thay: J. Keiblinger) 73 | |
A. Sadiku (Thay: Y. Sharabura) 74 | |
Adrian Bukowski 77 | |
L. Szczygieł (Thay: D. Sokół) 83 | |
K. Grzelak (Thay: K. Ibe-Torti) 84 | |
B. Czajka (Thay: K. Tabiś) 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây LKS Lodz
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Chrobry Glogow
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | T T T H H | |
| 2 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 7 | 1 | 5 | 4 | 22 | T T T B T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 4 | 22 | B B T T H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | T T B B B | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | H T T T T | |
| 7 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T H T B H | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 7 | 19 | B B T H H | |
| 9 | 13 | 6 | 1 | 6 | 3 | 19 | T B T B H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -6 | 18 | T B T B H | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B B B T H | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -10 | 16 | B T B H T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | 0 | 15 | B B B T H | |
| 14 | 13 | 2 | 9 | 2 | -1 | 15 | H T B T H | |
| 15 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | B B B H H | |
| 16 | 13 | 4 | 1 | 8 | -4 | 13 | B T B T H | |
| 17 | 13 | 3 | 3 | 7 | -8 | 12 | B T B B B | |
| 18 | 13 | 3 | 2 | 8 | -8 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

