Neider Ospina 18 | |
Sebastian Guzman 23 | |
(Pen) Sebastian Guzman 23 | |
K. Rincón (Thay: J. Escobar) 43 | |
S. Aguayo (Thay: E. López) 59 | |
J. Hurtado (Thay: Adrián Parra) 59 | |
Sergio Aguayo 65 | |
J. Contreras (Thay: L. Miranda) 70 | |
J. Ramírez (Thay: F. Castañeda) 70 | |
S. Joven (Thay: Luis Sánchez) 77 | |
B. Churi (Thay: N. Ospina) 85 | |
S. Barbosa (Thay: K. Flórez) 86 |
Thống kê trận đấu Llaneros FC vs Tolima
số liệu thống kê

Llaneros FC

Tolima
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 8
4 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Llaneros FC vs Tolima
Llaneros FC (4-1-4-1): Roameth Romana Garavito (22), Juan Pertúz (4), Howell Harley Mena Posada (2), Francisco Meza (21), Jhojan Escobar (16), Juan Castilla (13), Jhon Vásquez (95), Neider Stiven Ospina Florez (10), Luis Miranda (7), Frank Castaneda (32), Yorleys Mena (17)
Tolima (4-2-3-1): Alvino Volpi Neto (1), Jan Angulo (3), Juan Mera (5), Anderson Angulo (2), Junior Hernandez (20), Sebastian Guzman (32), Homer Martinez (14), Edwar López (28), Luis Sanchez (10), Kelvin Javier Florez Mosquera (18), Adrian Parra (24)

Llaneros FC
4-1-4-1
22
Roameth Romana Garavito
4
Juan Pertúz
2
Howell Harley Mena Posada
21
Francisco Meza
16
Jhojan Escobar
13
Juan Castilla
95
Jhon Vásquez
10
Neider Stiven Ospina Florez
7
Luis Miranda
32
Frank Castaneda
17
Yorleys Mena
24
Adrian Parra
18
Kelvin Javier Florez Mosquera
10
Luis Sanchez
28
Edwar López
14
Homer Martinez
32
Sebastian Guzman
20
Junior Hernandez
2
Anderson Angulo
5
Juan Mera
3
Jan Angulo
1
Alvino Volpi Neto

Tolima
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 43’ | J. Escobar Kevin Rincón | 59’ | E. López Sergio Aguayo |
| 70’ | L. Miranda Joel Contreras | 59’ | Adrián Parra Jorge Cabezas Hurtado |
| 70’ | F. Castañeda Juan Daniel Ramirez | 77’ | Luis Sánchez Santiago Joven |
| 85’ | N. Ospina Brandon Chury | 86’ | K. Flórez Shean Barbosa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Chury | Sergio Aguayo | ||
Joel Contreras | Shean Barbosa | ||
Juan Camilo Loaiza Romero | Jorge Cabezas Hurtado | ||
Luis Marimon | Santiago Joven | ||
Kelvin Osorio | Miguel Ortega | ||
Emilio Pardo | Daniel Pedrozo | ||
Dennis Quintero | Victor Reyes | ||
Juan Daniel Ramirez | Jader Valencia | ||
Kevin Rincón | Ever Valencia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Llaneros FC
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 20 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 3 | 16 | T H T T B | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 6 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T H T | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 3 | 13 | T H B H H | |
| 6 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | H T B B B | |
| 8 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H H | |
| 9 | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | H H T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B H H T B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T H B H H | |
| 12 | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | H T T B H | |
| 13 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H B H H | |
| 14 | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 | H H H H H | |
| 15 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H H T B H | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B B H H T | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H B H H | |
| 19 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B H B H | |
| 20 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch