William Pacho 32 | |
Randal Kolo Muani 37 | |
Mario Goetze 59 | |
Ryan-Segon Adigo (Thay: Riccardo Grym) 61 | |
Jens Hauge (Thay: Mario Gotze) 65 | |
Omar Marmoush (Thay: Randal Kolo Muani) 65 | |
Omar Marmoush 66 | |
Tuta (Thay: William Pacho) 69 | |
Eric Ebimbe 73 | |
Jessic Ngankam (Thay: Aurelio Buta) 75 | |
Jessic Ngankam 77 | |
Jessic Ngankam (Thay: Aurelio Buta) 78 | |
Hugo Larsson (Thay: Jesper Lindstrom) 78 | |
Mert Arslan (Thay: Tobias Dombrowa) 79 | |
Linus Jakob Zimmer (Thay: Jannis Held) 81 | |
Jessic Ngankam 87 | |
Jessic Ngankam (Thay: Aurelio Buta) 87 | |
Hugo Larsson (Thay: Jesper Lindstrom) 87 | |
Wilfried Siakam Tchokoten (Thay: Osman Atilgan) 90 | |
Linus Jakob Zimmer (Thay: Jannis Held) 90 | |
Mert Arslan (Thay: Tobias Dombrowa) 90 | |
Eric Ebimbe 90+1' |
Thống kê trận đấu Lokomotive Leipzig vs Frankfurt
số liệu thống kê
Lokomotive Leipzig

Frankfurt
30 Kiểm soát bóng 70
2 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 4
Nhận định Lokomotive Leipzig vs Frankfurt
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lokomotive Leipzig
DFB Cup
Giao hữu
DFB Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Frankfurt
Bundesliga
DFB Cup
Giao hữu
Trên đường Pitch
