Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lee Han-Beom 36 | |
Han-Beom Lee 36 | |
(og) Timothy Eyoma 45 | |
Juho Talvitie 47 | |
Jan Virgili (Thay: Mamadou Diakhon) 60 | |
Sam De Grand (Thay: Shawn Adewoye) 64 | |
Niek Corthouts (Thay: Stredair Appuah) 81 | |
Cheveyo Tsawa (Thay: Hugo Vetlesen) 81 | |
Andrej Vasovic (Thay: Romeo Vermant) 81 | |
Freddie Potts 82 | |
Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe) 88 | |
Felix Lemarechal (Thay: Nicolo Tresoldi) 88 | |
Lars Beirinckx (Thay: Don-Angelo Konadu) 90 |
Thống kê trận đấu Lommel vs Club Brugge


Diễn biến Lommel vs Club Brugge
Don-Angelo Konadu rời sân và được thay thế bởi Lars Beirinckx.
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Felix Lemarechal.
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
Thẻ vàng cho Freddie Potts.
Romeo Vermant rời sân và được thay thế bởi Andrej Vasovic.
Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Cheveyo Tsawa.
Stredair Appuah rời sân và được thay thế bởi Niek Corthouts.
Shawn Adewoye rời sân và được thay thế bởi Sam De Grand.
Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Jan Virgili.
Thẻ vàng cho Juho Talvitie.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
BÀN THẮNG TỰ ĐỘNG - Timothy Eyoma đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Han-Beom Lee.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lommel vs Club Brugge
Lommel (4-1-4-1): Matthias Pieklak (23), Jason van Duiven (2), Timothy Eyoma (3), Dries Wouters (5), Shawn Adewoye (4), Joey Pelupessy (6), Juho Talvitie (7), Lucas Schoofs (15), Tom Reyners (10), Stredair Appuah (11), Don-Angelo Konadu (9)
Club Brugge (4-2-3-1): Yann Sommer (1), Kyriani Sabbe (64), Lee Hanbeom (3), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Freddie Potts (8), Hans Vanaken (20), Hugo Vetlesen (10), Romeo Vermant (17), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Isaiah Dada-Mascoll | Lynnt Audoor | ||
Niek Corthouts | Samba Coulibaly | ||
Dorde Gordic | Nordin Jackers | ||
Nikola Ivezic | Tian Nai Koren | ||
Alexander Reumers | Felix Lemarechal | ||
Emile Vandecraen | Hugo Siquet | ||
Rik Vercauteren | Cheveyo Tsawa | ||
Sam de Grand | Andrej Vasovic | ||
Jan Virgili Tenas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lommel
Thành tích gần đây Club Brugge
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 | T H T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H H T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B B T H T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | H H T B T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | B T H T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T H B B | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | B T B B T | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B B H T | |
| 14 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H H B B B | |
| 15 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B | |
| 17 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch