Thứ Bảy, 12/09/2026
Lee Han-Beom
36
Han-Beom Lee
36
(og) Timothy Eyoma
45
Juho Talvitie
47
Jan Virgili (Thay: Mamadou Diakhon)
60
Sam De Grand (Thay: Shawn Adewoye)
64
Niek Corthouts (Thay: Stredair Appuah)
81
Cheveyo Tsawa (Thay: Hugo Vetlesen)
81
Andrej Vasovic (Thay: Romeo Vermant)
81
Freddie Potts
82
Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe)
88
Felix Lemarechal (Thay: Nicolo Tresoldi)
88
Lars Beirinckx (Thay: Don-Angelo Konadu)
90

Thống kê trận đấu Lommel vs Club Brugge

số liệu thống kê
Lommel
Lommel
Club Brugge
Club Brugge
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 9
4 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Lommel vs Club Brugge

Tất cả (16)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Don-Angelo Konadu rời sân và được thay thế bởi Lars Beirinckx.

88'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Felix Lemarechal.

88'

Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.

82' Thẻ vàng cho Freddie Potts.

Thẻ vàng cho Freddie Potts.

81'

Romeo Vermant rời sân và được thay thế bởi Andrej Vasovic.

81'

Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Cheveyo Tsawa.

81'

Stredair Appuah rời sân và được thay thế bởi Niek Corthouts.

64'

Shawn Adewoye rời sân và được thay thế bởi Sam De Grand.

60'

Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Jan Virgili.

47' Thẻ vàng cho Juho Talvitie.

Thẻ vàng cho Juho Talvitie.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' BÀN THẮNG TỰ ĐỘNG - Timothy Eyoma đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ ĐỘNG - Timothy Eyoma đưa bóng vào lưới nhà!

36' Thẻ vàng cho Han-Beom Lee.

Thẻ vàng cho Han-Beom Lee.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lommel vs Club Brugge

Lommel (4-1-4-1): Matthias Pieklak (23), Jason van Duiven (2), Timothy Eyoma (3), Dries Wouters (5), Shawn Adewoye (4), Joey Pelupessy (6), Juho Talvitie (7), Lucas Schoofs (15), Tom Reyners (10), Stredair Appuah (11), Don-Angelo Konadu (9)

Club Brugge (4-2-3-1): Yann Sommer (1), Kyriani Sabbe (64), Lee Hanbeom (3), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Freddie Potts (8), Hans Vanaken (20), Hugo Vetlesen (10), Romeo Vermant (17), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)

Lommel
Lommel
4-1-4-1
23
Matthias Pieklak
2
Jason van Duiven
3
Timothy Eyoma
5
Dries Wouters
4
Shawn Adewoye
6
Joey Pelupessy
7
Juho Talvitie
15
Lucas Schoofs
10
Tom Reyners
11
Stredair Appuah
9
Don-Angelo Konadu
7
Nicolo Tresoldi
67
Mamadou Diakhon
17
Romeo Vermant
10
Hugo Vetlesen
20
Hans Vanaken
8
Freddie Potts
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
3
Lee Hanbeom
64
Kyriani Sabbe
1
Yann Sommer
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Isaiah Dada-Mascoll
Lynnt Audoor
Niek Corthouts
Samba Coulibaly
Dorde Gordic
Nordin Jackers
Nikola Ivezic
Tian Nai Koren
Alexander Reumers
Felix Lemarechal
Emile Vandecraen
Hugo Siquet
Rik Vercauteren
Cheveyo Tsawa
Sam de Grand
Andrej Vasovic
Jan Virgili Tenas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Lommel

VĐQG Bỉ
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 2-0
17/08 - 2026
09/08 - 2026
Giao hữu
24/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
07/07 - 2026

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
08/09 - 2026
VĐQG Bỉ
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
04/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GentGent5500815T T T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise54101113T H T T T
3Club BruggeClub Brugge5401712T T T B T
4Sporting CharleroiSporting Charleroi5401612T T T T B
5Zulte WaregemZulte Waregem5320711T H T H T
6Standard LiegeStandard Liege5320411H H T T T
7AnderlechtAnderlecht6312-110B B T H T
8St.TruidenSt.Truiden522148H H T B T
9GenkGenk522148B T H T H
10LommelLommel521237H B T T B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp521207T T H B B
12SK BeverenSK Beveren5203-56B T B B T
13WesterloWesterlo5113-54B B B H T
14Cercle BruggeCercle Brugge5023-52H H B B B
15KV MechelenKV Mechelen6024-92H B H B B
16Raal La LouviereRaal La Louviere5014-81B B B H B
17Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5005-100B B B B B
18KortrijkKortrijk5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow