Thứ Tư, 02/09/2026
L. Maciel (Thay: Everton Morelli)
21
Guilherme Queiroz (Thay: Hygor)
46
Jefferson Nem (Thay: Kelvin Giacobe)
46
Matheus Sales
49
Joao Vitor
49
Gilberto (Thay: Vitinho Mota)
62
Artur (Thay: Heron)
63
Wallace
70
Murilo (Thay: Wallace)
72
Wesley Santos (Thay: Jose Hugo)
72
Kevyn (Thay: Joao Tavares)
81
Nino Paraiba (Thay: Kaue Leonardo)
81
Wesley Santos
88
Yuri (Thay: Rafael Gava)
90

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Botafogo SP

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Botafogo SP
Botafogo SP
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Londrina EC vs Botafogo SP

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Rafael Gava rời sân và được thay thế bởi Yuri.

88' Thẻ vàng cho Wesley Santos.

Thẻ vàng cho Wesley Santos.

81'

Kaue Leonardo rời sân và được thay thế bởi Nino Paraiba.

81'

Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Kevyn.

72'

Jose Hugo rời sân và được thay thế bởi Wesley Santos.

72'

Wallace rời sân và được thay thế bởi Murilo.

70' Thẻ vàng cho Wallace.

Thẻ vàng cho Wallace.

63'

Heron rời sân và được thay thế bởi Artur.

62'

Vitinho Mota rời sân và được thay thế bởi Gilberto.

49' Thẻ vàng cho Joao Vitor.

Thẻ vàng cho Joao Vitor.

49' Thẻ vàng cho Matheus Sales.

Thẻ vàng cho Matheus Sales.

46'

Kelvin Giacobe rời sân và được thay thế bởi Jefferson Nem.

46'

Hygor rời sân và được thay thế bởi Guilherme Queiroz.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

21'

Everton Morelli rời sân và được thay thế bởi Leandro Maciel.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Londrina EC vs Botafogo SP

Londrina EC (4-1-4-1): Mauricio (30), Kaue Leonardo (75), Yago Lincoln (3), Gabriel (15), Heron (34), Vitinho Mota (7), Joao Vitor Tavares Da Mota (32), Joao Vitor (20), Pablo Dyego (11), Paulinho Moccelin (18)

Botafogo SP (4-1-4-1): Victor Souza (1), Pedrinho (31), Ericson (3), Vilar (4), Patrick Brey (6), Matheus Sales (16), Jose Hugo (30), Everton Morelli Casimiro (8), Rafael Gava (10), Kelvin Giacobe (7), Hygor (9)

Londrina EC
Londrina EC
4-1-4-1
30
Mauricio
75
Kaue Leonardo
3
Yago Lincoln
15
Gabriel
34
Heron
7
Vitinho Mota
32
Joao Vitor Tavares Da Mota
20
Joao Vitor
11
Pablo Dyego
18
Paulinho Moccelin
9
Hygor
7
Kelvin Giacobe
10
Rafael Gava
8
Everton Morelli Casimiro
30
Jose Hugo
16
Matheus Sales
6
Patrick Brey
4
Vilar
3
Ericson
31
Pedrinho
1
Victor Souza
Botafogo SP
Botafogo SP
4-1-4-1
Thay người
62’
Vitinho Mota
Gilberto
21’
Everton Morelli
Leandro Maciel
63’
Heron
Artur
46’
Hygor
Guilherme Queiroz
72’
Wallace
Murilo
46’
Kelvin Giacobe
Jefferson Nem
81’
Kaue Leonardo
Nino Paraiba
72’
Jose Hugo
Wesley Santos
81’
Joao Tavares
Kevyn
90’
Rafael Gava
Yuri
Cầu thủ dự bị
Luan Ribeiro
Wallace
Zanella
Marco Antonio
Nino Paraiba
Thiago Moraes
Rafael Monteiro Reis
Wesley Santos
Gilberto
Felipe
Artur
Guilherme Queiroz
Murilo
Yuri
Kevyn
Guilhermo Mariano Barbosa
Caio Rodrigues
Jordan
Caio Rafael
Leandro Maciel
Juninho
Jefferson Nem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
25/07 - 2023
26/11 - 2023
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
23/08 - 2026
19/08 - 2026
15/08 - 2026
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026
18/07 - 2026
14/07 - 2026
05/07 - 2026
H1: 2-0
26/06 - 2026

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
30/08 - 2026
26/08 - 2026
20/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
29/07 - 2026
24/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
07/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JuventudeJuventude2513751346T T H T T
2Vila NovaVila Nova2513571244B T T H T
3CriciumaCriciuma251285744B T H B B
4NovorizontinoNovorizontino2512761943B H T T T
5FortalezaFortaleza251186641H H H T H
6CRBCRB251168239T H T B T
7Atletico GOAtletico GO251096539H B H T T
8Sport RecifeSport Recife259115938T T B T B
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario251078-137B B B H H
10GoiasGoias251069-536T B B H T
11CuiabaCuiaba258125436H T T H T
12NauticoNautico25979234H H T H T
13Athletic ClubAthletic Club258107-134T T B B B
14Sao BernardoSao Bernardo25889532T B H H B
15Botafogo SPBotafogo SP258710131T T H B B
16Avai FCAvai FC258512-429B T T T B
17CearaCeara257711-728T B B T B
18Londrina ECLondrina EC255713-722B B B H B
19America MGAmerica MG253517-2414B B B B T
20Ponte PretaPonte Preta252419-3610B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow