Juan rời sân và được thay thế bởi Joao Gabriel.
Yago Lincoln 6 | |
Pedro Henrique (Thay: Vina) 46 | |
Joao Tavares (Thay: Willian Santos) 55 | |
Lucas Lima (Thay: Dieguinho) 65 | |
Giulio (Thay: Fernandinho) 65 | |
Richardson (Thay: Julio Cesar) 70 | |
Caio Rafael (Thay: Emiliano Rodriguez) 78 | |
Joao Gabriel (Thay: Juan) 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Londrina EC vs Ceara
Emiliano Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Caio Rafael.
Julio Cesar rời sân và được thay thế bởi Richardson.
Fernandinho rời sân và được thay thế bởi Giulio.
Dieguinho rời sân và được thay thế bởi Lucas Lima.
Willian Santos rời sân và được thay thế bởi Joao Tavares.
Vina rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Yago Lincoln.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Londrina EC vs Ceara


Đội hình xuất phát Londrina EC vs Ceara
Londrina EC (4-2-3-1): Mauricio (30), Weverton (2), Yago Lincoln (3), Wallace (4), Kevyn (33), Lucas Marques (8), Andre Luiz (5), Emiliano Rodrguez Rosales (19), Willian Santos (53), Iago Teles Da Silva (11), Bruno Santos de Oliveira (9)
Ceara (4-2-3-1): Richard (1), Alex (21), Eder (33), Fernando (17), Dieguinho (20), Julio (18), Juan Alano (10), Vina (29), Fernandinho (11), Wendel (9)


| Thay người | |||
| 55’ | Willian Santos Joao Vitor Tavares Da Mota | 46’ | Vina Pedro Henrique |
| 78’ | Emiliano Rodriguez Caio Rafael | 65’ | Dieguinho Lucas Lima |
| 65’ | Fernandinho Giulio | ||
| 70’ | Julio Cesar Richardson | ||
| 79’ | Juan Joao Gabriel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luan Ribeiro | Bruno | ||
Paulinho Moccelin | Joao Gabriel | ||
Juninho | Lucas Lima | ||
Caio Rafael | Sanchez | ||
Andre Dhominique | Melk | ||
Fabiano | Pedro Gilmar | ||
Joao Vitor Tavares Da Mota | Rafael Ramos | ||
Rafael Monteiro Reis | Richardson | ||
Gabriel | Gustavo Prado | ||
Caio da Silva Maia | Pedro Henrique | ||
Heron | Giulio | ||
Gilberto | Luiz Otavio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Londrina EC
Thành tích gần đây Ceara
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B H B T T | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 12 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch