Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs Criciuma hôm nay 02-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 02/5

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1

Criciuma

Criciuma

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 02/05/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Crystopher
10
(Pen) Joao Paulo
29
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral)
56
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante)
56
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel)
62
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira)
63
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire)
63
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba)
76
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho)
76
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo)
78
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu)
78
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva)
88

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Criciuma
Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
15/04 - 2022
31/07 - 2022
02/05 - 2023
13/08 - 2023
06/06 - 2026
03/10 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
02/11 - 2026
25/10 - 2026
H1: 2-0
21/10 - 2026
14/10 - 2026
08/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
21/09 - 2026
16/09 - 2026
11/09 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
31/10 - 2026
24/10 - 2026
19/10 - 2026
13/10 - 2026
09/10 - 2026
H1: 0-0
03/10 - 2026
27/09 - 2026
23/09 - 2026
14/09 - 2026
09/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino36191073367T T H T T
2JuventudeJuventude36181172265T H H T H
3Vila NovaVila Nova3618991463H T H B H
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza36161461262T H T H H
6CRBCRB3616713355T H B T B
7GoiasGoias3616713-355T T H T T
8Sport RecifeSport Recife3614139955T H B T H
9Atletico GOAtletico GO3614139955B H H B H
10Sao BernardoSao Bernardo361410121152B H B T T
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario3614913-251B B B T B
12Botafogo SPBotafogo SP3613914248T T T T H
13CuiabaCuiaba36111411347H B B B B
14Athletic ClubAthletic Club36111411147B H H B T
15NauticoNautico36121014-646B B H B T
16CearaCeara36111015-843T B H B B
17Avai FCAvai FC3610719-1337T T H B B
18Londrina ECLondrina EC368820-932B H T B B
19America MGAmerica MG367524-2926B B T T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow