Thứ Tư, 05/08/2026

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs Criciuma hôm nay 02-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 02/5

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1

Criciuma

Criciuma

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 02/05/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Crystopher
10
(Pen) Joao Paulo
29
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral)
56
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante)
56
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel)
62
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira)
63
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire)
63
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba)
76
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho)
76
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo)
78
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu)
78
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva)
88

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Criciuma
Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
15/04 - 2022
31/07 - 2022
02/05 - 2023
13/08 - 2023
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
23/07 - 2026
18/07 - 2026
14/07 - 2026
05/07 - 2026
H1: 2-0
26/06 - 2026
20/06 - 2026
16/06 - 2026
06/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
19/07 - 2026
09/07 - 2026
05/07 - 2026
28/06 - 2026
24/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
06/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow