Thứ Ba, 16/06/2026

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs Criciuma hôm nay 02-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 02/5

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1

Criciuma

Criciuma

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 02/05/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Crystopher
10
(Pen) Joao Paulo
29
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral)
56
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante)
56
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel)
62
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira)
63
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire)
63
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba)
76
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho)
76
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo)
78
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu)
78
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva)
88

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Criciuma
Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
15/04 - 2022
31/07 - 2022
02/05 - 2023
13/08 - 2023
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
16/06 - 2026
06/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
19/05 - 2026
13/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
16/06 - 2026
H1: 1-0
06/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0
27/04 - 2026
H1: 2-0
20/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo137421025H T H T H
2Vila NovaVila Nova13742625T T T T B
3Sport RecifeSport Recife13661824B T T H H
4FortalezaFortaleza12633421H B T B T
5NovorizontinoNovorizontino13562721H T H T H
6CriciumaCriciuma13562421H H T T H
7NauticoNautico13625420T T B B H
8JuventudeJuventude13544519H B T B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario13544-219B H T T B
10CuiabaCuiaba13472319H B T T T
11Athletic ClubAthletic Club13472219H T T H H
12GoiasGoias13535-518T T H B H
13Atletico GOAtletico GO13454017H B H T H
14CearaCeara13454017T B B T H
15CRBCRB13436-115T T B B H
16Botafogo SPBotafogo SP13346013B B H B T
17Londrina ECLondrina EC13328-711T B B B T
18Avai FCAvai FC13247-610B B B B B
19Ponte PretaPonte Preta13229-158B B H B B
20America MGAmerica MG12039-173B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow