Chủ Nhật, 20/09/2026

Trực tiếp kết quả Londrina EC vs Criciuma hôm nay 02-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 3, 02/5

Kết thúc

Londrina EC

Londrina EC

1 : 1

Criciuma

Criciuma

Hiệp một: 1-1
T3, 02:00 02/05/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Crystopher
10
(Pen) Joao Paulo
29
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral)
56
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante)
56
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel)
62
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira)
63
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire)
63
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba)
76
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho)
76
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo)
78
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu)
78
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva)
88

Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma

số liệu thống kê
Londrina EC
Londrina EC
Criciuma
Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
15/04 - 2022
31/07 - 2022
02/05 - 2023
13/08 - 2023
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Londrina EC

Hạng 2 Brazil
16/09 - 2026
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
23/08 - 2026
19/08 - 2026
15/08 - 2026
11/08 - 2026
27/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 1-1
24/08 - 2026
20/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 1-0
09/08 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova2915681051T B T H T
2NovorizontinoNovorizontino2914872250T T T H B
3JuventudeJuventude2914871250H H T B B
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO2912107946T H T T B
7CRBCRB281369245B T T B T
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario281288344H H T T H
9Sport RecifeSport Recife29111171044B B T B T
10Sao BernardoSao Bernardo2911810941B T B T T
11Athletic ClubAthletic Club2910118341B T B T H
12CuiabaCuiaba289136540H T B T H
13GoiasGoias2811611-639H T B B T
14NauticoNautico2810810238H T T B H
15CearaCeara299812-635B T B H T
16Botafogo SPBotafogo SP298813-432B B B B H
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC287714-128B H B T T
19America MGAmerica MG294520-2817T B T B B
20Ponte PretaPonte Preta282422-4610B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow