Crystopher 10 | |
(Pen) Joao Paulo 29 | |
Caio Danilo Lauresen Tuponi (Thay: Hugo Da Silva Cabral) 56 | |
Udeh Arinze Clinton (Thay: Luis Vinicius Nunes Cavalcante) 56 | |
Higor Rodrigues Barbosa Leite (Thay: Diego Jardel) 62 | |
Italo Melo Oliveira (Thay: Crystopher Ribeiro Oliveira) 63 | |
Tiago Marques Rezende (Thay: Lohan do Santos Freire) 63 | |
Moises (Thay: Carlos Eduardo Bacila Jatoba) 76 | |
Vinicius Ferreira (Thay: Paulinho) 76 | |
Miqueias Cabral Evaristo (Thay: Romulo) 78 | |
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Felipe Vizeu) 78 | |
Jonathan Francisco Lemos (Thay: Cristovam Roberto Ribeiro Da Silva) 88 |
Thống kê trận đấu Londrina EC vs Criciuma
số liệu thống kê

Londrina EC

Criciuma
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Londrina EC
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Criciuma
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 19 | 10 | 7 | 33 | 67 | T T H T T | |
| 2 | 36 | 18 | 11 | 7 | 22 | 65 | T H H T H | |
| 3 | 36 | 18 | 9 | 9 | 14 | 63 | H T H B H | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 8 | 62 | B T T B T | |
| 5 | 36 | 16 | 14 | 6 | 12 | 62 | T H T H H | |
| 6 | 36 | 16 | 7 | 13 | 3 | 55 | T H B T B | |
| 7 | 36 | 16 | 7 | 13 | -3 | 55 | T T H T T | |
| 8 | 36 | 14 | 13 | 9 | 9 | 55 | T H B T H | |
| 9 | 36 | 14 | 13 | 9 | 9 | 55 | B H H B H | |
| 10 | 36 | 14 | 10 | 12 | 11 | 52 | B H B T T | |
| 11 | 36 | 14 | 9 | 13 | -2 | 51 | B B B T B | |
| 12 | 36 | 13 | 9 | 14 | 2 | 48 | T T T T H | |
| 13 | 36 | 11 | 14 | 11 | 3 | 47 | H B B B B | |
| 14 | 36 | 11 | 14 | 11 | 1 | 47 | B H H B T | |
| 15 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B B H B T | |
| 16 | 36 | 11 | 10 | 15 | -8 | 43 | T B H B B | |
| 17 | 36 | 10 | 7 | 19 | -13 | 37 | T T H B B | |
| 18 | 36 | 8 | 8 | 20 | -9 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 36 | 7 | 5 | 24 | -29 | 26 | B B T T T | |
| 20 | 36 | 3 | 6 | 27 | -57 | 15 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch