Augusto rời sân và được thay thế bởi Pedro Martins.
Bruno Santos 21 | |
Thalis 44 | |
Clayson (Thay: Ze Lucas) 46 | |
Paulinho Moccelin (Thay: Thalis) 61 | |
Marlon (Thay: Yago) 61 | |
(Pen) Chrystian Barletta 67 | |
Caio Maia (Thay: Vitinho Mota) 77 | |
Juninho (Thay: Iago Teles) 77 | |
Willian Santos (Thay: Andre Luiz) 82 | |
Pedro Perotti (Kiến tạo: Augusto) 87 | |
Carlos De Pena (Thay: Chrystian Barletta) 88 | |
Paulinho Moccelin 90 | |
Pedro Martins (Thay: Augusto) 90 |
Thống kê trận đấu Londrina EC vs Sport Recife


Diễn biến Londrina EC vs Sport Recife
Thẻ vàng cho Paulinho Moccelin.
Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Carlos De Pena.
Augusto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Willian Santos.
Iago Teles rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Vitinho Mota rời sân và được thay thế bởi Caio Maia.
V À A A O O O - Chrystian Barletta từ Sport Recife thực hiện thành công quả phạt đền!
Yago rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Thalis rời sân và được thay thế bởi Paulinho Moccelin.
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Clayson.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Thalis.
V À A A A O O O - Bruno Santos đã ghi bàn!
V À A A A O O O Londrina EC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Londrina EC vs Sport Recife
Londrina EC (4-2-3-1): Mauricio (30), Weverton (2), Yago Lincoln (3), Heron (34), Kevyn (33), Lucas Marques (8), Andre Luiz (5), Vitinho Mota (7), Thalis (96), Iago Teles Da Silva (11), Bruno Santos de Oliveira (9)
Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Ajul (3), Ze Marcos (4), Filipinho (60), Ze Lucas (58), Ze Gabriel (23), Yago (7), Chrystian Barletta (30), Perotti (9), Biel (6)


| Thay người | |||
| 61’ | Thalis Paulinho Moccelin | 46’ | Ze Lucas Clayson |
| 77’ | Iago Teles Juninho | 61’ | Yago Marlon |
| 77’ | Vitinho Mota Caio da Silva Maia | 88’ | Chrystian Barletta Carlos De Pena |
| 82’ | Andre Luiz Willian Santos | 90’ | Augusto Pedro Victor |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juninho | Lipao | ||
Caio Rafael | Marlon | ||
Willian Santos | Clayson | ||
Joao Vitor Tavares Da Mota | Gustavo Maia | ||
Caio da Silva Maia | Carlos De Pena | ||
Murilo | Max | ||
Paulinho Moccelin | Pedro Victor | ||
Andre Cardoso | Edson | ||
Gabriel | Patrick | ||
Andre Dhominique | Habraao | ||
Rafael Monteiro Reis | Halls | ||
Luan Ribeiro | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Londrina EC
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch