Dean Williams 37 | |
(Pen) Georgie Kelly 47 | |
Tyreke Wilson 54 | |
Benjamin Lynch 68 | |
Georgie Kelly 79 | |
Jamie Mullins 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Longford Town
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Bohemian FC
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 8 | 7 | 23 | 68 | T T T B T | |
| 2 | 35 | 18 | 8 | 9 | 18 | 62 | T T B T B | |
| 3 | 35 | 17 | 9 | 9 | 25 | 60 | T T B B H | |
| 4 | 35 | 12 | 13 | 10 | 3 | 49 | T H T T T | |
| 5 | 35 | 11 | 14 | 10 | 3 | 47 | H T B T T | |
| 6 | 35 | 10 | 12 | 13 | -5 | 42 | B H T B H | |
| 7 | 35 | 10 | 12 | 13 | -6 | 42 | B B B H B | |
| 8 | 35 | 9 | 13 | 13 | -8 | 40 | H B B T T | |
| 9 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | T B B T B | |
| 10 | 35 | 5 | 9 | 21 | -38 | 24 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

