(og) Michael McDonnell 14 | |
Ryan Connolly 15 | |
Ryan Rainey 37 | |
Will Seymore 44 | |
Ryan Rainey 45 | |
Tunde Owolabi 58 | |
Aodh Dervin 59 | |
Mark McGinley 79 | |
Sean Boyd 83 | |
Darragh Nugent 83 | |
Callum Warfield 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Longford Town
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Finn Harps
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 4 | 5 | 13 | 40 | B B T T B | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 16 | 35 | T B H B T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | B T H T T | |
| 5 | 20 | 7 | 8 | 5 | 2 | 29 | T T H H T | |
| 6 | 21 | 5 | 10 | 6 | 2 | 25 | H H H B T | |
| 7 | 19 | 5 | 6 | 8 | -4 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | B B H H B | |
| 9 | 20 | 5 | 4 | 11 | -16 | 19 | H B T B B | |
| 10 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | H T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

