Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Manu Garcia 2 | |
Heung-Min Son 5 | |
Denis Bouanga (Kiến tạo: Mathieu Choiniere) 37 | |
David Martinez (Kiến tạo: Denis Bouanga) 45+4' | |
Eddie Segura (Thay: Timothy Tillman) 46 | |
Kwaku Agyabeng (Thay: Manu Garcia) 62 | |
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Stephen Afrifa) 62 | |
Jude Terry (Thay: Marco Delgado) 62 | |
Moises Mosquera (Thay: Or Blorian) 69 | |
Calvin Harris 75 | |
Ryan Raposo (Thay: Ryan Hollingshead) 78 | |
Tyler Boyd (Thay: David Martinez) 78 | |
Denis Bouanga (Kiến tạo: Tyler Boyd) 85 | |
Jeremy Ebobisse (Thay: Heung-Min Son) 85 |
Thống kê trận đấu Los Angeles FC vs Sporting Kansas City


Diễn biến Los Angeles FC vs Sporting Kansas City
Tyler Boyd đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denis Bouanga đã ghi bàn!
Heung-Min Son rời sân và được thay thế bởi Jeremy Ebobisse.
David Martinez rời sân và được thay thế bởi Tyler Boyd.
Ryan Hollingshead rời sân và được thay thế bởi Ryan Raposo.
Thẻ vàng cho Calvin Harris.
Or Blorian rời sân và được thay thế bởi Moises Mosquera.
Marco Delgado rời sân và được thay thế bởi Jude Terry.
Stephen Afrifa rời sân và được thay thế bởi Magomed-Shapi Suleymanov.
Manu Garcia rời sân và được thay thế bởi Kwaku Agyabeng.
Timothy Tillman rời sân và được thay thế bởi Eddie Segura.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Denis Bouanga đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - David Martinez đã ghi bàn!
Mathieu Choiniere đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denis Bouanga đã ghi bàn!
V À A A O O O - Heung-Min Son đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Manu Garcia.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Los Angeles FC vs Sporting Kansas City
Los Angeles FC (4-3-3): Hugo Lloris (1), Ryan Hollingshead (24), Ryan Porteous (5), Aaron Long (33), Yevgen Cheberko (23), Timothy Tillman (11), Mathieu Choinière (66), Mark Delgado (8), David Martinez (30), Son (7), Denis Bouanga (99)
Sporting Kansas City (4-2-3-1): Stefan Cleveland (30), Jacob Davis (8), Or Blorian (5), Wyatt Meyer (28), Emir Karic (18), Zorhan Bassong (22), Lasse Berg Johnsen (4), Stephen Afrifa (17), Manu Garcia (6), Calvin Harris (11), Dejan Joveljic (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Timothy Tillman Eddie Segura | 62’ | Manu Garcia Kwaku Agyabeng |
| 62’ | Marco Delgado Jude Terry | 62’ | Stephen Afrifa Shapi Suleymanov |
| 78’ | David Martinez Tyler Boyd | 69’ | Or Blorian Moises Mosquera |
| 78’ | Ryan Hollingshead Ryan Raposo | ||
| 85’ | Heung-Min Son Jeremy Ebobisse | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Hasal | John Pulskamp | ||
Eddie Segura | Ian James | ||
Jeremy Ebobisse | Jansen Miller | ||
Jacob Shaffelburg | Moises Mosquera | ||
Tyler Boyd | Jayden Reid | ||
Ryan Raposo | Kwaku Agyabeng | ||
Jude Terry | Jacob Bartlett | ||
Kenny Nielsen | Ethan Bartlow | ||
Nkosi Tafari | Shapi Suleymanov | ||
Nhận định Los Angeles FC vs Sporting Kansas City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Los Angeles FC
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
