(Pen) L. Nequecaur 15 | |
Jarlin Quintero 66 | |
J. Alarcón (Thay: P. Erustes) 67 | |
C. López (Thay: Emilio Saba) 67 | |
J. Ospina (Thay: A. Campos) 70 | |
A. Chávez (Thay: A. Quintana) 73 | |
P. Liza (Thay: L. Urruti) 79 | |
M. Kaufman (Thay: J. Quintero) 86 | |
R. Díaz (Thay: L. Nequecaur) 86 | |
K. Barrios (Thay: O. Takeuchi) 86 | |
F. Illanes (Thay: Erick Gonzáles) 87 |
Thống kê trận đấu Los Chankas CYC vs Sport Boys
số liệu thống kê
Los Chankas CYC

Sport Boys
54 Kiểm soát bóng 46
9 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 6
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
24 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Los Chankas CYC
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch