C. Ahl 16 | |
Charles Ahl 16 | |
N. Adnan 17 | |
Noah Adnan 17 | |
Luca Piras (Thay: Pedro Santos) 19 | |
Thor Ulfarsson 20 | |
(Pen) Albert Dikwa 26 | |
Bradley Sample (Kiến tạo: Albert Dikwa) 48 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds
số liệu thống kê

Loudoun United

Pittsburgh Riverhounds
33 Kiểm soát bóng 67
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Loudoun United vs Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United (4-1-4-1): Ethan Bandre (41), Noah Adnan (2), Bolu Akinyode (21), Salvatore Mazzaferro (5), Kwame Awuah (6), James Murphy (8), Pedro Santos (10), Andres Souper (14), Jack Panayotou (16), Arquimides Ordonez (9), Thorleifur Ulfarsson (17), Thorleifur Ulfarsson (17)
Pittsburgh Riverhounds (3-4-2-1): Nico Campuzano (1), Roberto Luis Ydrach (16), Joao Victor Souza (5), Guillaume Vacter (23), Perrin Barnes (3), Bradley Sample (15), Sam Bassett (19), Max Viera (13), Charles Ahl (10), Daniel Griffin (2), Albert Dikwa (9)

Loudoun United
4-1-4-1
41
Ethan Bandre
2
Noah Adnan
21
Bolu Akinyode
5
Salvatore Mazzaferro
6
Kwame Awuah
8
James Murphy
10
Pedro Santos
14
Andres Souper
16
Jack Panayotou
9
Arquimides Ordonez
17
Thorleifur Ulfarsson
17
Thorleifur Ulfarsson
9
Albert Dikwa
2
Daniel Griffin
10
Charles Ahl
13
Max Viera
19
Sam Bassett
15
Bradley Sample
3
Perrin Barnes
23
Guillaume Vacter
5
Joao Victor Souza
16
Roberto Luis Ydrach
1
Nico Campuzano

Pittsburgh Riverhounds
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Herrera | Mike Sheridan | ||
Grant Robinson | Trevor Amann | ||
Richard Aman | Brunallergene Etou | ||
Sean Young | Robbie Mertz | ||
Elvis Amoh | Warren Agostoni | ||
Luca Piras | Aldair Flowers-Gamboa | ||
Marcos Dias | Illal Osumanu | ||
Brigham Larsen | |||
Jackson Walti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Loudoun United
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 17 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch