Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Ludogorets vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 04-10-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 04/10

Kết thúc

Ludogorets

Ludogorets

2 : 1

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 1-0
T3, 20:00 04/10/2022
Vòng 11 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tihomir Dimitrov
7
Pavel Georgiev
61
Tihomir Dimitrov
68

Thống kê trận đấu Ludogorets vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Ludogorets
Ludogorets
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
23/10 - 2021
25/04 - 2022
04/10 - 2022
01/05 - 2023

Thành tích gần đây Ludogorets

Hạng 2 Bulgaria
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
12/12 - 2025
28/11 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
08/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Bulgaria
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2314542247H H T B H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2313551844H T H T T
4YantraYantra2312741343B T T T B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2210661636H H T T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas227105431H H H T T
7EtarEtar22787-429T H B T T
8HebarHebar228410-728B T T T B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad22778128H T H B B
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II237511-626H B H B H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow