Adrian Bajrami đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Andrej Vasovic 44 | |
H. Mahou (Thay: K. Behrens) 46 | |
Hicham Mahou (Thay: Kevin Behrens) 46 | |
Hannes Delcroix (Kiến tạo: Georgios Koutsias) 50 | |
Hadj Mahmoud (Thay: Yanis Cimignani) 61 | |
Oscar Kabwit (Kiến tạo: Matteo Di Giusto) 63 | |
Bung Meng Freimann 66 | |
Levin Winkler (Thay: Tyron Owusu) 68 | |
Stefan Knezevic (Thay: Bung Meng Freimann) 77 | |
Martim Marques (Thay: Hannes Delcroix) 78 | |
Lars Villiger (Thay: Adrian Grbic) 78 | |
Elias Pihlstroem (Thay: Uran Bislimi) 78 | |
Severin Ottiger (Thay: Oscar Kabwit) 84 | |
Lars Villiger 85 | |
Adrian Bajrami 88 | |
Ahmed Kendouci (Thay: Anto Grgic) 90 | |
Elias Pihlstroem 90+3' | |
Matteo Di Giusto (Kiến tạo: Adrian Bajrami) 90+4' |
Thống kê trận đấu Lugano vs Luzern


Diễn biến Lugano vs Luzern
V À A A O O O - Matteo Di Giusto đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Elias Pihlstroem.
Anto Grgic rời sân và được thay thế bởi Ahmed Kendouci.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Adrian Bajrami.
Thẻ vàng cho Lars Villiger.
Oscar Kabwit rời sân và được thay thế bởi Severin Ottiger.
Uran Bislimi rời sân và được thay thế bởi Elias Pihlstroem.
Adrian Grbic rời sân và được thay thế bởi Lars Villiger.
Hannes Delcroix rời sân và được thay thế bởi Martim Marques.
Bung Meng Freimann rời sân và được thay thế bởi Stefan Knezevic.
Tyron Owusu rời sân và được thay thế bởi Levin Winkler.
Thẻ vàng cho Bung Meng Freimann.
Matteo Di Giusto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oscar Kabwit đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Yanis Cimignani rời sân và được thay thế bởi Hadj Mahmoud.
Georgios Koutsias đã cung cấp đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hannes Delcroix đã ghi bàn!
Kevin Behrens rời sân và được thay thế bởi Hicham Mahou.
Đội hình xuất phát Lugano vs Luzern
Lugano (4-4-2): David Von Ballmoos (16), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Mattia Zanotti (46), Anto Grgic (8), Uran Bislimi (25), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Kevin Behrens (91), Georgios Koutsias (9)
Luzern (4-4-2): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Bung Meng Freimann (46), Adrian Bajrami (4), Ruben Dantas Fernandes (22), Oscar Kabwit (16), Tyron Owusu (24), Taisei Abe (6), Matteo Di Giusto (11), Andrej Vasovic (19), Adrian Grbic (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Kevin Behrens Hicham Mahou | 68’ | Tyron Owusu levin Winkler |
| 61’ | Yanis Cimignani Mahmoud Mohamed Belhadj | 77’ | Bung Meng Freimann Stefan Knezevic |
| 78’ | Uran Bislimi Elias Pihlstrom | 78’ | Adrian Grbic Lars Villiger |
| 78’ | Hannes Delcroix Martim Marques | 84’ | Oscar Kabwit Severin Ottiger |
| 90’ | Anto Grgic Ahmed Kendouci | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hicham Mahou | Severin Ottiger | ||
Amir Saipi | Stefan Knezevic | ||
Zachary Brault-Guillard | Sinan Karweina | ||
Damian Kelvin | Andrejs Ciganiks | ||
Ahmed Kendouci | Lars Villiger | ||
Hicham Mahou | levin Winkler | ||
Elias Pihlstrom | Demir Xhemalija | ||
Martim Marques | Vaso Vasic | ||
Mahmoud Mohamed Belhadj | |||
Carbone | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lugano
Thành tích gần đây Luzern
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 2 | 5 | 38 | 71 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 23 | 54 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 10 | 49 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 6 | 49 | B T T B T | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 9 | 45 | T H B H T | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 2 | 36 | T B B T B | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -4 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 7 | 12 | 11 | -8 | 33 | H H H T B | |
| 10 | 30 | 9 | 4 | 17 | -17 | 31 | T B B B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 24 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 4 | 7 | 19 | -46 | 19 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch