Thứ Hai, 16/03/2026
Kevin Behrens
13
Ahmed Kendouci
16
Mattia Bottani
16
David Douline
26
Carbone
29
(Pen) Miroslav Stevanovic
39
Georgios Koutsias (Thay: Mattia Bottani)
52
Renato Steffen (Thay: Carbone)
52
Thomas Lopes (Thay: Lamine Fomba)
57
Samuel Mraz (Thay: Jamie Atangana)
68
Ilija Maslarov (Thay: Ahmed Kendouci)
68
Yoan Severin
73
Samuel Mraz
77
Teo Allix (Thay: Houboulang Mendes)
88

Thống kê trận đấu Lugano vs Servette

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Servette
Servette
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lugano vs Servette

Tất cả (18)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Houboulang Mendes rời sân và được thay thế bởi Teo Allix.

77' V À A A O O O - Samuel Mraz ghi bàn!

V À A A O O O - Samuel Mraz ghi bàn!

73' Thẻ vàng cho Yoan Severin.

Thẻ vàng cho Yoan Severin.

68'

Ahmed Kendouci rời sân và được thay thế bởi Ilija Maslarov.

68'

Jamie Atangana rời sân và được thay thế bởi Samuel Mraz.

57'

Lamine Fomba rời sân và được thay thế bởi Thomas Lopes.

52'

Carbone rời sân và được thay thế bởi Renato Steffen.

52'

Mattia Bottani rời sân và được thay thế bởi Georgios Koutsias.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' ANH ẤY BỎ LỠ - Miroslav Stevanovic thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Miroslav Stevanovic thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!

29' Thẻ vàng cho Carbone.

Thẻ vàng cho Carbone.

26' Thẻ vàng cho David Douline.

Thẻ vàng cho David Douline.

16' Thẻ vàng cho Mattia Bottani.

Thẻ vàng cho Mattia Bottani.

16' Thẻ vàng cho Ahmed Kendouci.

Thẻ vàng cho Ahmed Kendouci.

13' V À A A O O O - Kevin Behrens đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Behrens đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lugano vs Servette

Lugano (3-4-3): Amir Saipi (1), Lars Lukas Mai (17), Damian Kelvin (4), Carbone (44), Mattia Zanotti (46), Ahmed Kendouci (14), Antonios Papadopoulos (6), Yanis Cimignani (21), Daniel Dos Santos (27), Kevin Behrens (91), Mattia Bottani (10)

Servette (3-4-1-2): Joel Mall (1), Marco Burch (15), Yoan Severin (19), Bradley Mazikou (18), Houboulang Mendes (17), Lamine Fomba (11), David Douline (28), Lilian Njoh (14), Timothe Cognat (8), Miroslav Stevanovic (9), Jamie Atangana (45)

Lugano
Lugano
3-4-3
1
Amir Saipi
17
Lars Lukas Mai
4
Damian Kelvin
44
Carbone
46
Mattia Zanotti
14
Ahmed Kendouci
6
Antonios Papadopoulos
21
Yanis Cimignani
27
Daniel Dos Santos
91
Kevin Behrens
10
Mattia Bottani
45
Jamie Atangana
9
Miroslav Stevanovic
8
Timothe Cognat
14
Lilian Njoh
28
David Douline
11
Lamine Fomba
17
Houboulang Mendes
18
Bradley Mazikou
19
Yoan Severin
15
Marco Burch
1
Joel Mall
Servette
Servette
3-4-1-2
Thay người
52’
Carbone
Renato Steffen
57’
Lamine Fomba
Thomas Lopes
52’
Mattia Bottani
Georgios Koutsias
68’
Jamie Atangana
Samuel Mraz
68’
Ahmed Kendouci
Ilija Maslarov
88’
Houboulang Mendes
Teo Allix
Cầu thủ dự bị
Jason Parente
Marwan Aubert
Yuri Peverelli
Gael Ondua
David Von Ballmoos
Dylan Bronn
Zachary Brault-Guillard
Teo Allix
Ilija Maslarov
Thomas Lopes
Elias Pihlstrom
Samuel Mraz
Renato Steffen
Alonzo Vincent
Hicham Mahou
Miguel Mardochee
Georgios Koutsias
Sacha Denarie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
01/08 - 2021
31/10 - 2021
H1: 1-1
27/02 - 2022
H1: 1-0
12/05 - 2022
H1: 0-1
02/10 - 2022
H1: 1-0
30/10 - 2022
H1: 2-1
19/03 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
06/04 - 2023
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
VĐQG Thụy Sĩ
15/04 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
17/12 - 2023
H1: 2-0
18/02 - 2024
H1: 0-1
03/08 - 2024
H1: 0-0
01/12 - 2024
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2025
H1: 3-1
12/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
08/03 - 2026
H1: 0-1
05/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-3

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 2-1
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun3023253871T T H T T
2St. GallenSt. Gallen2916672354T H T H T
3LuganoLugano2914781049H T B T B
4BaselBasel301479649B T T B T
5SionSion3011127945T H B H T
6Young BoysYoung Boys3013611545B T T B T
7LuzernLuzern309912236T B B T B
8LausanneLausanne309912-436B B T T B
9ServetteServette3071211-833H H H T B
10FC ZurichFC Zurich309417-1731T B B B B
11GrasshopperGrasshopper305916-1824B T B B B
12WinterthurWinterthur304719-4619B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow