Thứ Hai, 14/09/2026
Ahmed Kendouci
19
(Pen) Samuel Mraz
20
Dereck Moncada
28
Pedro Naressi
38
Anto Grgic (Thay: Ahmed Kendouci)
46
Timothe Cognat
58
Kingstone Mutandwa (Thay: Samuel Mraz)
60
Mattia Zanotti (Thay: Behruzjon Karimov)
67
Albian Ajeti (Thay: Dereck Moncada)
67
Jarell Simo (Thay: Tiemoko Ouattara)
70
David Douline (Thay: Pedro Naressi)
70
Thomas Lopes (Thay: Tiemoko Ouattara)
70
Elias Pihlstroem (Thay: Daniel Dos Santos)
74
Houboulang Mendes (Thay: Quentin Maceiras)
80
David Datro Fofana (Thay: Lilian Njoh)
80
Beckham Castro (Thay: Yanis Cimignani)
90
Albian Ajeti (Kiến tạo: Beckham Castro)
90+4'

Thống kê trận đấu Lugano vs Servette

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Servette
Servette
66 Kiểm soát bóng 34
3 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 6
11 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Lugano vs Servette

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Beckham Castro đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Albian Ajeti ghi bàn!

V À A A O O O - Albian Ajeti ghi bàn!

90+2'

Yanis Cimignani rời sân và được thay thế bởi Beckham Castro.

80'

Lilian Njoh rời sân và được thay thế bởi David Datro Fofana.

80'

Quentin Maceiras rời sân và được thay thế bởi Houboulang Mendes.

74'

Daniel Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Elias Pihlstroem.

70'

Tiemoko Ouattara rời sân và được thay thế bởi Thomas Lopes.

70'

Pedro Naressi rời sân và được thay thế bởi David Douline.

70'

Tiemoko Ouattara rời sân và được thay thế bởi Jarell Simo.

67'

Dereck Moncada rời sân và được thay thế bởi Albian Ajeti.

67'

Behruzjon Karimov rời sân và được thay thế bởi Mattia Zanotti.

60'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Kingstone Mutandwa.

58' Thẻ vàng cho Timothe Cognat.

Thẻ vàng cho Timothe Cognat.

46'

Ahmed Kendouci rời sân và được thay thế bởi Anto Grgic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Pedro Naressi.

Thẻ vàng cho Pedro Naressi.

28' Thẻ vàng cho Dereck Moncada.

Thẻ vàng cho Dereck Moncada.

20' ANH ẤY BỎ LỠ - Samuel Mraz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Samuel Mraz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

19' Thẻ vàng cho Ahmed Kendouci.

Thẻ vàng cho Ahmed Kendouci.

Đội hình xuất phát Lugano vs Servette

Lugano (3-1-4-2): David Von Ballmoos (16), Antonios Papadopoulos (6), Damian Kelvin (4), Hannes Delcroix (3), Uran Bislimi (25), Behruzjon Karimov (2), Ahmed Kendouci (14), Daniel Dos Santos (27), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Dereck Alessandro Moncada Arguijo (30)

Servette (4-4-2): Edvinas Gertmonas (1), Quentin Maceiras (23), Steve Rouiller (4), Marco Burch (15), Bradley Mazikou (18), Tiemoko Ouattara (77), Pedro Naressi (6), Timothe Cognat (8), Lilian Njoh (14), Miroslav Stevanovic (9), Samuel Mraz (90)

Lugano
Lugano
3-1-4-2
16
David Von Ballmoos
6
Antonios Papadopoulos
4
Damian Kelvin
3
Hannes Delcroix
25
Uran Bislimi
2
Behruzjon Karimov
14
Ahmed Kendouci
27
Daniel Dos Santos
21
Yanis Cimignani
11
Renato Steffen
30
Dereck Alessandro Moncada Arguijo
90
Samuel Mraz
9
Miroslav Stevanovic
14
Lilian Njoh
8
Timothe Cognat
6
Pedro Naressi
77
Tiemoko Ouattara
18
Bradley Mazikou
15
Marco Burch
4
Steve Rouiller
23
Quentin Maceiras
1
Edvinas Gertmonas
Servette
Servette
4-4-2
Thay người
46’
Ahmed Kendouci
Anto Grgic
60’
Samuel Mraz
Kingstone Mutandwa
67’
Dereck Moncada
Albian Ajeti
70’
Pedro Naressi
David Douline
67’
Behruzjon Karimov
Mattia Zanotti
70’
Tiemoko Ouattara
Thomas Lopes
74’
Daniel Dos Santos
Elias Pihlstrom
80’
Lilian Njoh
David Datro Fofana
90’
Yanis Cimignani
Beckham Castro
80’
Quentin Maceiras
Houboulang Mendes
Cầu thủ dự bị
Gjan Ajdin
Teo Allix
Albian Ajeti
Sylvain Claude Djoho Filho
Joel Bichsel
David Douline
Beckham Castro
David Datro Fofana
Felix Gebhard
Thomas Lopes
Anto Grgic
Houboulang Mendes
Lars Lukas Mai
Kingstone Mutandwa
Elias Pihlstrom
Louis Rieder
Mattia Zanotti
Jarell Njike Simo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
01/08 - 2021
31/10 - 2021
H1: 1-1
27/02 - 2022
H1: 1-0
12/05 - 2022
H1: 0-1
02/10 - 2022
H1: 1-0
30/10 - 2022
H1: 2-1
19/03 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
06/04 - 2023
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
VĐQG Thụy Sĩ
15/04 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
17/12 - 2023
H1: 2-0
18/02 - 2024
H1: 0-1
03/08 - 2024
H1: 0-0
01/12 - 2024
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
H1: 1-1
14/12 - 2025
H1: 3-1
12/02 - 2026
H1: 1-0
04/09 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
27/08 - 2026
21/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
09/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
13/09 - 2026
06/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
15/08 - 2026
H1: 0-5
VĐQG Thụy Sĩ
09/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
18/07 - 2026
15/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LuganoLugano76101319T T T T H
2Young BoysYoung Boys84401216T H T H H
3SionSion7502615T B T T T
4BaselBasel8413213T H B B T
5St. GallenSt. Gallen7313-210H B B T B
6FC ZurichFC Zurich8314-610B T B H T
7LuzernLuzern8233-59T H T H B
8GrasshopperGrasshopper7223-48B B T H T
9ServetteServette7214-37T H B B T
10ThunThun7214-77B T H B B
11FC VaduzFC Vaduz8206-26B T B T B
12LausanneLausanne8134-46B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow