Thẻ vàng cho Niklas Steffen.
Genis Montolio 6 | |
Antonios Papadopoulos 42 | |
Yanis Cimignani 56 | |
Daniel Dos Santos (Kiến tạo: Renato Steffen) 60 | |
Michael Heule 64 | |
Valmir Matoshi (Thay: Brighton Labeau) 67 | |
Nils Reichmuth (Thay: Kastriot Imeri) 67 | |
Furkan Dursun (Thay: Franz-Ethan Meichtry) 67 | |
Martim Marques (Thay: Yanis Cimignani) 71 | |
Justin Roth (Thay: Leonardo Bertone) 79 | |
Hadj Mahmoud (Thay: Renato Steffen) 84 | |
Mattia Bottani (Thay: Daniel Dos Santos) 84 | |
Ezgjan Alioski (Thay: Mattia Zanotti) 84 | |
Marc Gutbub (Thay: Mattias Kaeit) 86 | |
Elias Pihlstroem (Thay: Georgios Koutsias) 90 | |
Niklas Steffen 90+3' |
Thống kê trận đấu Lugano vs Thun


Diễn biến Lugano vs Thun
Georgios Koutsias rời sân và được thay thế bởi Elias Pihlstroem.
Mattias Kaeit rời sân và được thay thế bởi Marc Gutbub.
Mattia Zanotti rời sân và được thay thế bởi Ezgjan Alioski.
Daniel Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Mattia Bottani.
Renato Steffen rời sân và được thay thế bởi Hadj Mahmoud.
Leonardo Bertone rời sân và được thay thế bởi Justin Roth.
Yanis Cimignani rời sân và được thay thế bởi Martim Marques
Franz-Ethan Meichtry rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.
Kastriot Imeri rời sân và được thay thế bởi Nils Reichmuth.
Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Valmir Matoshi.
Thẻ vàng cho Michael Heule.
Renato Steffen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Dos Santos đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yanis Cimignani.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.
Thẻ vàng cho Genis Montolio.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Lugano vs Thun
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (1), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Mattia Zanotti (46), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (8), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Daniel Dos Santos (27), Georgios Koutsias (9)
Thun (4-2-2-2): Niklas Steffen (24), Fabio Fehr (47), Genis Montolio (4), Jan Bamert (19), Michael Heule (27), Leonardo Bertone (6), Mattias Kait (14), Franz Ethan Meichtry (77), Kastriot Imeri (7), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)


| Thay người | |||
| 71’ | Yanis Cimignani Martim Marques | 67’ | Franz-Ethan Meichtry Furkan Dursun |
| 84’ | Mattia Zanotti Ezgjan Alioski | 67’ | Kastriot Imeri Nils Reichmuth |
| 84’ | Daniel Dos Santos Mattia Bottani | 67’ | Brighton Labeau Valmir Matoshi |
| 84’ | Renato Steffen Mahmoud Mohamed Belhadj | 79’ | Leonardo Bertone Justin Roth |
| 90’ | Georgios Koutsias Elias Pihlstrom | 86’ | Mattias Kaeit Marc Gutbub |
| Cầu thủ dự bị | |||
MIna | Tim Spycher | ||
Damian Kelvin | Dominik Franke | ||
Ezgjan Alioski | Furkan Dursun | ||
Mattia Bottani | Justin Roth | ||
Ahmed Kendouci | Noah Rupp | ||
Hicham Mahou | Marc Gutbub | ||
Elias Pihlstrom | Lucien Dahler | ||
Martim Marques | Nils Reichmuth | ||
Mahmoud Mohamed Belhadj | Valmir Matoshi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lugano
Thành tích gần đây Thun
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 36 | 71 | H T T B B | |
| 2 | 31 | 16 | 8 | 7 | 23 | 56 | T H T H H | |
| 3 | 32 | 15 | 9 | 8 | 11 | 54 | T B H H T | |
| 4 | 31 | 15 | 7 | 9 | 8 | 52 | T T B T T | |
| 5 | 31 | 11 | 13 | 7 | 9 | 46 | H B H T H | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 5 | 46 | T T B T H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | 6 | 39 | B B T B T | |
| 8 | 32 | 10 | 9 | 13 | -7 | 39 | T T B B T | |
| 9 | 31 | 8 | 12 | 11 | -3 | 36 | H H T B T | |
| 10 | 31 | 10 | 4 | 17 | -16 | 34 | B B B B T | |
| 11 | 31 | 5 | 9 | 17 | -23 | 24 | T B B B B | |
| 12 | 32 | 4 | 7 | 21 | -49 | 19 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch