Chủ Nhật, 05/04/2026
Genis Montolio
6
Antonios Papadopoulos
42
Yanis Cimignani
56
Daniel Dos Santos (Kiến tạo: Renato Steffen)
60
Michael Heule
64
Valmir Matoshi (Thay: Brighton Labeau)
67
Nils Reichmuth (Thay: Kastriot Imeri)
67
Furkan Dursun (Thay: Franz-Ethan Meichtry)
67
Martim Marques (Thay: Yanis Cimignani)
71
Justin Roth (Thay: Leonardo Bertone)
79
Hadj Mahmoud (Thay: Renato Steffen)
84
Mattia Bottani (Thay: Daniel Dos Santos)
84
Ezgjan Alioski (Thay: Mattia Zanotti)
84
Marc Gutbub (Thay: Mattias Kaeit)
86
Elias Pihlstroem (Thay: Georgios Koutsias)
90
Niklas Steffen
90+3'

Thống kê trận đấu Lugano vs Thun

số liệu thống kê
Lugano
Lugano
Thun
Thun
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lugano vs Thun

Tất cả (20)
90+3' Thẻ vàng cho Niklas Steffen.

Thẻ vàng cho Niklas Steffen.

90'

Georgios Koutsias rời sân và được thay thế bởi Elias Pihlstroem.

86'

Mattias Kaeit rời sân và được thay thế bởi Marc Gutbub.

84'

Mattia Zanotti rời sân và được thay thế bởi Ezgjan Alioski.

84'

Daniel Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Mattia Bottani.

84'

Renato Steffen rời sân và được thay thế bởi Hadj Mahmoud.

79'

Leonardo Bertone rời sân và được thay thế bởi Justin Roth.

71'

Yanis Cimignani rời sân và được thay thế bởi Martim Marques

67'

Franz-Ethan Meichtry rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.

67'

Kastriot Imeri rời sân và được thay thế bởi Nils Reichmuth.

67'

Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Valmir Matoshi.

64' Thẻ vàng cho Michael Heule.

Thẻ vàng cho Michael Heule.

60'

Renato Steffen đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Daniel Dos Santos đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Dos Santos đã ghi bàn!

56' Thẻ vàng cho Yanis Cimignani.

Thẻ vàng cho Yanis Cimignani.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

6' Thẻ vàng cho Genis Montolio.

Thẻ vàng cho Genis Montolio.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lugano vs Thun

Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (1), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Mattia Zanotti (46), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (8), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Daniel Dos Santos (27), Georgios Koutsias (9)

Thun (4-2-2-2): Niklas Steffen (24), Fabio Fehr (47), Genis Montolio (4), Jan Bamert (19), Michael Heule (27), Leonardo Bertone (6), Mattias Kait (14), Franz Ethan Meichtry (77), Kastriot Imeri (7), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)

Lugano
Lugano
3-4-2-1
1
Amir Saipi
6
Antonios Papadopoulos
17
Lars Lukas Mai
3
Hannes Delcroix
46
Mattia Zanotti
25
Uran Bislimi
8
Anto Grgic
21
Yanis Cimignani
11
Renato Steffen
27
Daniel Dos Santos
9
Georgios Koutsias
74
Elmin Rastoder
96
Brighton Labeau
7
Kastriot Imeri
77
Franz Ethan Meichtry
14
Mattias Kait
6
Leonardo Bertone
27
Michael Heule
19
Jan Bamert
4
Genis Montolio
47
Fabio Fehr
24
Niklas Steffen
Thun
Thun
4-2-2-2
Thay người
71’
Yanis Cimignani
Martim Marques
67’
Franz-Ethan Meichtry
Furkan Dursun
84’
Mattia Zanotti
Ezgjan Alioski
67’
Kastriot Imeri
Nils Reichmuth
84’
Daniel Dos Santos
Mattia Bottani
67’
Brighton Labeau
Valmir Matoshi
84’
Renato Steffen
Mahmoud Mohamed Belhadj
79’
Leonardo Bertone
Justin Roth
90’
Georgios Koutsias
Elias Pihlstrom
86’
Mattias Kaeit
Marc Gutbub
Cầu thủ dự bị
MIna
Tim Spycher
Damian Kelvin
Dominik Franke
Ezgjan Alioski
Furkan Dursun
Mattia Bottani
Justin Roth
Ahmed Kendouci
Noah Rupp
Hicham Mahou
Marc Gutbub
Elias Pihlstrom
Lucien Dahler
Martim Marques
Nils Reichmuth
Mahmoud Mohamed Belhadj
Valmir Matoshi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thụy Sĩ
11/02 - 2022
H1: 1-2
Giao hữu
11/07 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Thụy Sĩ
27/07 - 2025
H1: 1-0
23/11 - 2025
H1: 0-0
04/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
18/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-1
05/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Thun

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
H1: 0-1
01/03 - 2026
H1: 2-1
26/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
13/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun3223273671H T T B B
2St. GallenSt. Gallen3116872356T H T H H
3LuganoLugano3215981154T B H H T
4BaselBasel311579852T T B T T
5SionSion3111137946H B H T H
6Young BoysYoung Boys3113711546T T B T H
7LuzernLuzern3110912639B B T B T
8LausanneLausanne3210913-739T T B B T
9ServetteServette3181211-336H H T B T
10FC ZurichFC Zurich3110417-1634B B B B T
11GrasshopperGrasshopper315917-2324T B B B B
12WinterthurWinterthur324721-4919H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow