Matias Gaston Castro 7 | |
Pedro Esteban Alvarez Benitez 10 | |
Alberto Espinola (Kiến tạo: Federico Carrizo) 41 | |
Jean 52 | |
Paul Charpentier (Thay: Marcelo Perez) 57 | |
Wilder Viera 64 | |
(Pen) Matias Gaston Castro 65 | |
Sergio Diaz (Thay: Fernando Fernandez) 67 | |
Rodi Ferreira (Thay: Diego Fernandez) 78 | |
Julio Cesar Baez Meza (Thay: Matias Gaston Castro) 78 | |
Braian Samudio (Thay: Wilder Viera) 78 | |
Juan Nunez 83 | |
Rafael Carrascal (Thay: Claudio Aquino) 85 | |
Enzo Gimenez (Thay: Alberto Espinola) 85 | |
Sebastian Olmedo (Thay: Juan Nunez) 90 |
Thống kê trận đấu Luqueno vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Luqueno

Cerro Porteno
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
31 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luqueno vs Cerro Porteno
| Thay người | |||
| 57’ | Marcelo Perez Paul Charpentier | 67’ | Fernando Fernandez Sergio Diaz |
| 78’ | Diego Fernandez Rodi Ferreira | 78’ | Wilder Viera Braian Samudio |
| 78’ | Matias Gaston Castro Julio Cesar Baez Meza | 85’ | Claudio Aquino Rafael Andres Carrascal Avilez |
| 90’ | Juan Nunez Sebastian Olmedo | 85’ | Alberto Espinola Enzo Gimenez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodi Ferreira | Eduardo Schroeder Brock | ||
Sebastian Olmedo | Rafael Andres Carrascal Avilez | ||
Paul Charpentier | Enzo Gimenez | ||
Fernando Benitez Aguirre | Sergio Diaz | ||
Julio Cesar Baez Meza | Miguel Martinez | ||
Jesus Alvarenga | Leonardo Daniel Rivas | ||
Francisco Peralta Vazquez | Braian Samudio | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T H | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | B T T T H | |
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H B T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | B H T H T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H B B | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B B T | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H B B | |
| 11 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B B B B H | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch