Alan Cano 19 | |
Saul Salcedo 21 | |
Hugo Fernandez (Thay: Alan Cano) 46 | |
Facundo Bruera (Thay: Víctor Quintana) 46 | |
Lucas Ramon Barrios Caceres 50 | |
Juan Manuel Romero Baez (Kiến tạo: Facundo Bruera) 56 | |
Sergio Fretes (Thay: Angel Gonzalez) 58 | |
Sergio Otalvaro (Thay: Juan Manuel Romero Baez) 68 | |
Derlis Gonzalez (Thay: Guillermo Paiva) 68 | |
Kevin Pereira (Thay: Fernando Aguirre) 68 | |
Sergio Otalvaro (Thay: Juan Manuel Romero Baez) 74 | |
Jonathan Ruiz Diaz (Thay: Paul Charpentier) 81 | |
Sebastian Maldonado (Thay: Rodi Ferreira) 81 | |
Juan Nunez (Thay: Julio Cesar Baez Meza) 81 | |
Victor Salazar 86 |
Thống kê trận đấu Luqueno vs Olimpia
số liệu thống kê

Luqueno

Olimpia
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Luqueno vs Olimpia
| Thay người | |||
| 58’ | Angel Gonzalez Sergio Daniel Fretes Galeano | 46’ | Alan Cano Hugo Fernandez |
| 68’ | Fernando Aguirre Kevin Pereira | 46’ | Víctor Quintana Facundo Bruera |
| 81’ | Julio Cesar Baez Meza Juan Isidro Nunez Benitez | 68’ | Guillermo Paiva Derlis Gonzalez |
| 81’ | Rodi Ferreira Sebastian Maldonado | 74’ | Juan Manuel Romero Baez Sergio Andres Otalvaro Botero |
| 81’ | Paul Charpentier Jonathan Ruiz Diaz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gonzalo Adrian Falcon Vitancour | Mateo Gamarra Gonzalez | ||
Juan Isidro Nunez Benitez | Sergio Andres Otalvaro Botero | ||
Sebastian Maldonado | Hugo Fernandez | ||
Sergio Daniel Fretes Galeano | Ronald Cornet | ||
Kevin Pereira | Facundo Bruera | ||
Matias Gaston Castro | Derlis Gonzalez | ||
Jonathan Ruiz Diaz | Rodrigo Frutos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Luqueno
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch