Mika Borges 13 | |
(Pen) Mika Borges 34 | |
Andre Candeias 43 | |
Rodrigo Borges (Thay: N. Zolotić) 46 | |
Edi Semedo (Thay: Nélson Oliveira) 55 | |
João Silva (Thay: João Santos) 71 | |
Miguel Teixeira (Thay: Arsénio) 71 | |
Cuba (Thay: João Resende) 73 | |
S. Mandiang (Thay: Paulité) 81 | |
Miguel Menino (Thay: S. Singh) 84 | |
Vitinho (Thay: André Candeias) 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Lusitania Lourosa
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 8 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 9 | 5 | 4 | 0 | 7 | 19 | T T H H H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | B T T H T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | H T T B H | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | 3 | 15 | B B T T B | |
| 7 | 9 | 5 | 0 | 4 | 2 | 15 | T T T B T | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H B H T | |
| 9 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | B H T T B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | B B T B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | T H B T H | |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 5 | -4 | 10 | T H B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | B H B B T | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | T B H T B | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B H T H B | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 | B B B H B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -9 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

