Thứ Sáu, 20/03/2026
Luke Berry
24
Tom Lockyer (Kiến tạo: James Bree)
42
Andreas Weimann (Kiến tạo: Antoine Semenyo)
56
Allan Campbell (Thay: Luke Berry)
61
Fred Onyedinma (Thay: Admiral Muskwe)
61
Antoine Semenyo
62
Cameron Pring
67
Elijah Adebayo (Kiến tạo: Tom Lockyer)
68
Nahki Wells (Thay: Antoine Semenyo)
76
Joe Williams (Thay: Callum O'Dowda)
76
Tommy Conway (Thay: Jay Dasilva)
85
Peter Kioso (Thay: Tom Lockyer)
87
Peter Kioso
90+6'

Thống kê trận đấu Luton Town vs Bristol City

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Bristol City
Bristol City
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 9
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Bristol City

Tất cả (24)
90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+7' Thẻ vàng cho Peter Kioso.

Thẻ vàng cho Peter Kioso.

90+7' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+6' Thẻ vàng cho Peter Kioso.

Thẻ vàng cho Peter Kioso.

87'

Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Peter Kioso.

86'

Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Peter Kioso.

85'

Jay Dasilva sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tommy Conway.

76'

Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

76'

Callum O'Dowda sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.

69' G O O O A A A L - Elijah Adebayo đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Elijah Adebayo đang nhắm đến!

69' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

68' G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!

67' Thẻ vàng cho Cameron Pring.

Thẻ vàng cho Cameron Pring.

62' Thẻ vàng cho Antoine Semenyo.

Thẻ vàng cho Antoine Semenyo.

62' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

61'

Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Fred Onyedinma.

61'

Luke Berry sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Allan Campbell.

56' G O O O A A A L - Andreas Weimann là mục tiêu!

G O O O A A A L - Andreas Weimann là mục tiêu!

56' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Bristol City

Luton Town (3-5-2): James Shea (1), Tom Lockyer (15), Gabriel Osho (32), Kal Naismith (4), James Bree (2), Luke Berry (8), Glen Rea (6), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Amari'i Bell (29), Admiral Muskwe (26), Elijah Adebayo (11)

Bristol City (3-4-1-2): Max O'Leary (12), Zak Vyner (26), Tomas Kalas (22), Cameron Pring (16), Jay Dasilva (3), Han-Noah Massengo (42), Alex Scott (36), Callum O'Dowda (11), Andreas Weimann (14), Antoine Semenyo (18), Chris Martin (9)

Luton Town
Luton Town
3-5-2
1
James Shea
15
Tom Lockyer
32
Gabriel Osho
4
Kal Naismith
2
James Bree
8
Luke Berry
6
Glen Rea
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
29
Amari'i Bell
26
Admiral Muskwe
11
Elijah Adebayo
9
Chris Martin
18
Antoine Semenyo
14
Andreas Weimann
11
Callum O'Dowda
36
Alex Scott
42
Han-Noah Massengo
3
Jay Dasilva
16
Cameron Pring
22
Tomas Kalas
26
Zak Vyner
12
Max O'Leary
Bristol City
Bristol City
3-4-1-2
Thay người
61’
Luke Berry
Allan Campbell
76’
Callum O'Dowda
Joe Williams
61’
Admiral Muskwe
Fred Onyedinma
76’
Antoine Semenyo
Nahki Wells
87’
Tom Lockyer
Peter Kioso
85’
Jay Dasilva
Tommy Conway
Cầu thủ dự bị
Daniel Potts
Daniel Bentley
Simon Sluga
Danny Simpson
Carlos Mendes
Joe Williams
Peter Kioso
Ayman Benarous
Allan Campbell
Tommy Conway
Fred Onyedinma
Nahki Wells
Henri Lansbury

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
25/04 - 2021
16/09 - 2021
26/01 - 2022
17/08 - 2022
16/03 - 2023
26/12 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp FA
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6SouthamptonSouthampton381612101360T T H T T
7WrexhamWrexham38161210860T T B T B
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9WatfordWatford38141311455B T H B T
10Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3815617551T T T T B
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow