Thứ Bảy, 21/02/2026
Nahki Wells (Kiến tạo: Joseph Johnson)
13
George Evans
29
Kasey Palmer
36
Davy van den Berg (Thay: Kasey Palmer)
46
Jasper Moon (Thay: Jack Armer)
46
Andy Cannon (Thay: John McKiernan)
61
Sulyman Krubally (Thay: George Evans)
61
Devante Cole (Thay: Nahki Wells)
69
Jake Richards (Thay: Shayden Morris)
70
Kyran Lofthouse
74
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Luton Town vs Burton Albion

Tất cả (23)
74' Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

70'

Shayden Morris rời sân và được thay thế bởi Jake Richards.

69'

Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Devante Cole.

61'

George Evans rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.

61'

John McKiernan rời sân và được thay thế bởi Andy Cannon.

46'

Jack Armer rời sân và được thay thế bởi Jasper Moon.

46'

Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Davy van den Berg.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

36' Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

29' Thẻ vàng cho George Evans.

Thẻ vàng cho George Evans.

13'

Joseph Johnson đã kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Nahki Wells ghi bàn!

V À A A O O O - Nahki Wells ghi bàn!

10'

Phạm lỗi bởi Alex Hartridge (Burton Albion).

6'

Alex Hartridge (Burton Albion) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

6'

Phạm lỗi bởi Nahki Wells (Luton Town).

2'

Kgaogelo Chauke (Burton Albion) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

2'

Nahki Wells (Luton Town) phạm lỗi.

1'

JJ McKiernan (Burton Albion) phạm lỗi.

1'

George Saville (Luton Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Luton Town vs Burton Albion

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Burton Albion
Burton Albion
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 30
0 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Luton Town vs Burton Albion

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Isaiah Jones (25), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), George Saville (23), Shayden Morris (14), Jordan Clark (18), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Alex Hartridge (16), Toby Sibbick (6), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), JJ McKiernan (7), Jack Armer (3), George Evans (12), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)

Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
24
Josh Keeley
25
Isaiah Jones
5
Mads Andersen
3
Kal Naismith
38
Joe Johnson
23
George Saville
14
Shayden Morris
18
Jordan Clark
54
Kasey Palmer
30
Gideon Kodua
21
Nahki Wells
10
Tyrese Shade
9
Jake Beesley
12
George Evans
3
Jack Armer
7
JJ McKiernan
4
Kgaogelo Chauke
15
Kyran Lofthouse
6
Toby Sibbick
16
Alex Hartridge
2
Udoka Godwin-Malife
24
Bradley Collins
Burton Albion
Burton Albion
3-4-1-2
Thay người
46’
Kasey Palmer
Davy van den Berg
46’
Jack Armer
Jasper Moon
69’
Nahki Wells
Devante Cole
61’
George Evans
Sulyman Krubally
70’
Shayden Morris
Jake Richards
61’
John McKiernan
Andy Cannon
Cầu thủ dự bị
James Shea
Kamil Dudek
Davy van den Berg
Fábio Tavares
Teden Mengi
Jasper Moon
Nigel Lonwijk
Julian Larsson
Devante Cole
Kain Adom
Jake Richards
Sulyman Krubally
Emilio Lawrence
Andy Cannon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
19/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
18/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
Hạng 3 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852768T T T H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34161261360T T T H H
4Bradford CityBradford City321679555B T B T T
5Stockport CountyStockport County321598654H T T H B
6HuddersfieldHuddersfield3414812950T T H B B
7ReadingReading3313119650T B T T H
8Luton TownLuton Town3314613348B T T B B
9StevenageStevenage3213910148B B T T B
10Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414218044B T T B B
13Exeter CityExeter City3212713443H B H H H
14BarnsleyBarnsley3011910-142T H B H T
15AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742B T T H B
16Mansfield TownMansfield Town3110912339H H H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
18Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B B H B
19BlackpoolBlackpool3310617-1136B B H B T
20Wigan AthleticWigan Athletic3281113-1035B B B B T
21Burton AlbionBurton Albion329815-1235B H B H T
22Northampton TownNorthampton Town339717-1534B H T H B
23Rotherham UnitedRotherham United318716-1431T T B B B
24Port ValePort Vale305718-2022B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow