Thứ Bảy, 07/11/2026
Rubin Colwill (Kiến tạo: Perry Ng)
10
Sean Morrison
38
Glen Rea
42
Jordan Clark (Kiến tạo: Elijah Adebayo)
64
Sean Morrison (Kiến tạo: Ryan Giles)
77
Alex Smithies
85

Thống kê trận đấu Luton Town vs Cardiff City

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Cardiff City
Cardiff City
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Luton Town vs Cardiff City

Tất cả (25)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85' Thẻ vàng cho Alex Smithies.

Thẻ vàng cho Alex Smithies.

84'

Glen Rea sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

84'

Glen Rea sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

James Collins sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

77' G O O O A A A L - Sean Morrison đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Sean Morrison đang nhắm mục tiêu!

77' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

72'

Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

71'

Rubin Colwill ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

71'

Rubin Colwill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.

66'

Harry Cornick sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Clark là mục tiêu!

64' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

61'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

58'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

58'

Amari'i Bell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57'

Amari'i Bell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

42' Thẻ vàng cho Glen Rea.

Thẻ vàng cho Glen Rea.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Cardiff City

Luton Town (5-3-2): Simon Sluga (12), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Amari'i Bell (29), Glen Rea (6), Jordan Clark (18), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)

Cardiff City (3-4-2-1): Alex Smithies (25), Mark McGuinness (2), Sean Morrison (4), Curtis Nelson (16), Perry Ng (38), Marlon Pack (21), Joe Ralls (8), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), James Collins (19), Kieffer Moore (10)

Luton Town
Luton Town
5-3-2
12
Simon Sluga
2
James Bree
15
Tom Lockyer
5
Sonny Bradley
4
Kal Naismith
29
Amari'i Bell
6
Glen Rea
18
Jordan Clark
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
7
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo
10
Kieffer Moore
19
James Collins
27
Rubin Colwill
26
Ryan Giles
8
Joe Ralls
21
Marlon Pack
38
Perry Ng
16
Curtis Nelson
4
Sean Morrison
2
Mark McGuinness
25
Alex Smithies
Cardiff City
Cardiff City
3-4-2-1
Thay người
57’
Amari'i Bell
Fred Onyedinma
72’
Rubin Colwill
Mark Harris
66’
Harry Cornick
Danny Hylton
81’
James Collins
Isaak Davies
84’
Glen Rea
Henri Lansbury
Cầu thủ dự bị
James Shea
Dillon Phillips
Danny Hylton
Aden Flint
Reece Burke
Ciaron Brown
Allan Campbell
Mark Harris
Henri Lansbury
Isaak Davies
Fred Onyedinma
Leandro Bacuna
Cameron Jerome
Will Vaulks
Huấn luyện viên

Rob Edwards

Brian Barry-Murphy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
31/08 - 2022
01/02 - 2023
07/11 - 2024
12/03 - 2025
Hạng 3 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
04/11 - 2026
31/10 - 2026
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
05/11 - 2026
31/10 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough148421128T H T T B
2WolvesWolves14833827T H T T T
3Birmingham CityBirmingham City147521326T T B T T
4Stoke CityStoke City14824526B T H T T
5SwanseaSwansea14824526T B B T B
6West BromWest Brom14743525T T H T H
7SouthamptonSouthampton148421524T H T T H
8West HamWest Ham146531523T T B B H
9Sheffield UnitedSheffield United14644322B T H T T
10PortsmouthPortsmouth14644322T H T H T
11QPRQPR14563521T B T B H
12Norwich CityNorwich City14608318B B T T T
13MillwallMillwall14536-118B H B T B
14Blackburn RoversBlackburn Rovers14536-218T B T B B
15Bristol CityBristol City14536-318B B H T B
16WrexhamWrexham14455-217B T B B T
17Bolton WanderersBolton Wanderers15528-917H B B T B
18Cardiff CityCardiff City14365-115T H T B H
19Lincoln CityLincoln City14437-1015B H T B B
20WatfordWatford14428-1014B T B B T
21Charlton AthleticCharlton Athletic14356-1114H B B B B
22BurnleyBurnley14176-810H B B H H
23Derby CountyDerby County15249-1610B H B B T
24Preston North EndPreston North End141211-185B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow