Chủ Nhật, 01/02/2026
Sean Grehan (Thay: Connor O'Riordan)
20
Glenn Middleton
38
Kal Naismith (Kiến tạo: George Saville)
40
(Pen) Nahki Wells
43
Josh Keeley
45+5'
Ben Close (Thay: Robbie Gotts)
46
Gideon Kodua (Thay: Shayden Morris)
56
Jordan Gibson (Thay: Glenn Middleton)
59
Toyosi Olusanya (Thay: Billy Sharp)
59
Brandon Hanlan (Thay: Jamie Sterry)
68
Joseph Gbode (Thay: Nahki Wells)
74
Marvelous Nakamba (Thay: Lamine Fanne)
74
Cohen Bramall (Thay: Millenic Alli)
75
Gideon Kodua
77
Jake Richards (Thay: Zack Nelson)
90

Thống kê trận đấu Luton Town vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 8
41 Ném biên 32
2 Việt vị 2
3 Chuyền dài 7
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Doncaster Rovers

Tất cả (20)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Zack Nelson rời sân và được thay thế bởi Jake Richards.

77' Thẻ vàng cho Gideon Kodua.

Thẻ vàng cho Gideon Kodua.

75'

Millenic Alli rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

74'

Lamine Fanne rời sân và được thay thế bởi Marvelous Nakamba.

74'

Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.

68'

Jamie Sterry rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.

59'

Billy Sharp rời sân và được thay thế bởi Toyosi Olusanya.

59'

Glenn Middleton rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.

56'

Shayden Morris rời sân và được thay thế bởi Gideon Kodua.

46'

Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Ben Close.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Josh Keeley.

Thẻ vàng cho Josh Keeley.

43' ANH ẤY BỎ LỠ - Nahki Wells thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Nahki Wells thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

40'

George Saville đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Kal Naismith ghi bàn!

V À A A O O O - Kal Naismith ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Glenn Middleton.

Thẻ vàng cho Glenn Middleton.

20'

Connor O'Riordan rời sân và được thay thế bởi Sean Grehan.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Doncaster Rovers

Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Christ Makosso (28), Teden Mengi (15), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Lamine Dabo (22), George Saville (23), Shayden Morris (14), Zack Nelson (37), Millenic Alli (7), Nahki Wells (21)

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Ian Lawlor (1), Jamie Sterry (2), Connor O'Riordan (12), Matty Pearson (5), James Maxwell (3), George Broadbent (8), Owen Bailey (4), Luke Molyneux (7), Robbie Gotts (22), Glenn Middleton (17), Billy Sharp (14)

Luton Town
Luton Town
4-2-3-1
24
Josh Keeley
28
Christ Makosso
15
Teden Mengi
5
Mads Andersen
3
Kal Naismith
22
Lamine Dabo
23
George Saville
14
Shayden Morris
37
Zack Nelson
7
Millenic Alli
21
Nahki Wells
14
Billy Sharp
17
Glenn Middleton
22
Robbie Gotts
7
Luke Molyneux
4
Owen Bailey
8
George Broadbent
3
James Maxwell
5
Matty Pearson
12
Connor O'Riordan
2
Jamie Sterry
1
Ian Lawlor
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
Thay người
56’
Shayden Morris
Gideon Kodua
20’
Connor O'Riordan
Seán Grehan
74’
Nahki Wells
Joseph Gbode
46’
Robbie Gotts
Ben Close
74’
Lamine Fanne
Marvelous Nakamba
59’
Billy Sharp
Toyosi Olusanya
75’
Millenic Alli
Cohen Bramall
59’
Glenn Middleton
Jordan Gibson
90’
Zack Nelson
Jake Richards
68’
Jamie Sterry
Brandon Hanlan
Cầu thủ dự bị
Cohen Bramall
Ben Close
Joseph Gbode
Toyosi Olusanya
Gideon Kodua
Seán Grehan
Jake Richards
Jack Senior
Lasse Nordas
Jordan Gibson
Marvelous Nakamba
Brandon Hanlan
James Shea
Thimothée Lo-Tutala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2918652360H T H T H
2Lincoln CityLincoln City2917751958T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers30141061152T H T T T
4Stockport CountyStockport County291577752T T H T T
5Bradford CityBradford City281477549T B B B T
6HuddersfieldHuddersfield30146101148B B T T T
7Luton TownLuton Town2912611442T H B B T
8StevenageStevenage281198342B H H T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers2910109540T T B T H
10ReadingReading2810108440T B H H T
11Mansfield TownMansfield Town271089638T T H H H
12Peterborough UnitedPeterborough United2912215-238T B T B B
13Exeter CityExeter City2811413337H T T H B
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2911414-637T T T H B
15BarnsleyBarnsley251069-136H T H B T
16BlackpoolBlackpool299515-732B B T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon279513-832T B B H B
18Leyton OrientLeyton Orient299515-932H T B B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2871011-531B B H B B
20Rotherham UnitedRotherham United288713-931B B H T T
21Burton AlbionBurton Albion288713-1131B T B B H
22Doncaster RoversDoncaster Rovers288614-1430H T H T B
23Northampton TownNorthampton Town288515-1229H B B B B
24Port ValePort Vale265615-1721B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow