Thứ Sáu, 30/01/2026
Allan Campbell
24
Luke Berry (Thay: Sonny Bradley)
33
Tyrese Fornah (Thay: Ovie Ejaria)
58
Cameron Jerome (Thay: Tom Lockyer)
59
Yakou Meite
70
Alfie Doughty
70
Shane Long
72
Shane Long (Thay: Yakou Meite)
72
Luke Freeman (Thay: Allan Campbell)
78
Carlton Morris (Thay: Elijah Adebayo)
78
Andy Yiadom
86
Andy Carroll
87

Thống kê trận đấu Luton Town vs Reading

số liệu thống kê
Luton Town
Luton Town
Reading
Reading
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Luton Town vs Reading

Tất cả (19)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87' Thẻ vàng cho Andy Carroll.

Thẻ vàng cho Andy Carroll.

86' Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Allan Campbell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Freeman.

78'

Elijah Adebayo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Carlton Morris.

72'

Yakou Meite ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Long.

72'

Yakou Meite ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70' Thẻ vàng cho Alfie Doughty.

Thẻ vàng cho Alfie Doughty.

70' Thẻ vàng cho Yakou Meite.

Thẻ vàng cho Yakou Meite.

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59'

Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

58'

Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Fornah.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+6'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

33'

Sonny Bradley ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Berry.

33'

Sonny Bradley ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

24' Thẻ vàng cho Allan Campbell.

Thẻ vàng cho Allan Campbell.

Đội hình xuất phát Luton Town vs Reading

Luton Town (3-4-3): Ethan Horvath (34), James Bree (2), Tom Lockyer (4), Dan Potts (3), Alfie Doughty (45), Sonny Bradley (5), Ruddock Pelly (17), Amari Bell (29), Allan Campbell (22), Elijah Adebayo (11), Harry Cornick (7)

Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Amadou Mbengue (27), Junior Hoilett (23), Tom Ince (10), Jeff Hendrick (8), Ovie Ejaria (14), Rahman Baba (12), Yakou Meite (11), Andy Carroll (2)

Luton Town
Luton Town
3-4-3
34
Ethan Horvath
2
James Bree
4
Tom Lockyer
3
Dan Potts
45
Alfie Doughty
5
Sonny Bradley
17
Ruddock Pelly
29
Amari Bell
22
Allan Campbell
11
Elijah Adebayo
7
Harry Cornick
2
Andy Carroll
11
Yakou Meite
12
Rahman Baba
14
Ovie Ejaria
8
Jeff Hendrick
10
Tom Ince
23
Junior Hoilett
27
Amadou Mbengue
3
Tom Holmes
17
Andy Yiadom
1
Joe Lumley
Reading
Reading
3-5-2
Thay người
33’
Sonny Bradley
Luke Berry
58’
Ovie Ejaria
Tyrese Fornah
59’
Tom Lockyer
Cameron Jerome
72’
Yakou Meite
Shane Long
78’
Allan Campbell
Luke Freeman
78’
Elijah Adebayo
Carlton Morris
Cầu thủ dự bị
Harry Isted
Dean Bouzanis
Luke Berry
Nesta Guinness-Walker
Louie Watson
Nelson Abbey
Luke Freeman
Jack Michel Senga-Ngoyi
Casey Anthony Pettit
Tyrese Fornah
Cameron Jerome
Shane Long
Carlton Morris
Lucas Joao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
22/04 - 2021
20/01 - 2022
07/05 - 2022
02/11 - 2022
20/04 - 2023
Hạng 3 Anh
19/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow