Thẻ vàng cho Olivier Custodio.
Pius Dorn (Kiến tạo: Matteo Di Giusto) 4 | |
Matteo Di Giusto (Kiến tạo: Oscar Kabwit) 24 | |
Beyatt Lekoueiry (Thay: Florent Mollet) 46 | |
Pius Dorn (Kiến tạo: Lucas Ferreira) 52 | |
Lars Villiger (Thay: Oscar Kabwit) 61 | |
Thelonius Bair (Thay: Seydou Traore) 63 | |
Sekou Fofana (Thay: Rodolfo Lippo) 63 | |
Gaoussou Diakite (Thay: Nicky Beloko) 63 | |
Andrej Vasovic (Kiến tạo: Lars Villiger) 76 | |
Dircssi Ngonzo (Thay: Kevin Mouanga) 77 | |
Olivier Custodio 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Luzern vs Lausanne
Kevin Mouanga rời sân và được thay thế bởi Dircssi Ngonzo.
Lars Villiger đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andrej Vasovic đã ghi bàn!
Nicky Beloko rời sân và được thay thế bởi Gaoussou Diakite.
Rodolfo Lippo rời sân và được thay thế bởi Sekou Fofana.
Seydou Traore rời sân và được thay thế bởi Thelonius Bair.
Oscar Kabwit rời sân và được thay thế bởi Lars Villiger.
Lucas Ferreira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pius Dorn đã ghi bàn!
Florent Mollet rời sân và được thay thế bởi Beyatt Lekoueiry.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Oscar Kabwit đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matteo Di Giusto đã ghi bàn!
Matteo Di Giusto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pius Dorn đã ghi bàn!
V À A A A O O O FC Luzern ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Luzern vs Lausanne


Đội hình xuất phát Luzern vs Lausanne
Luzern (4-2-3-1): Pascal David Loretz (1), Pius Dorn (20), Bung Meng Freimann (46), Adrian Bajrami (4), Ruben Dantas Fernandes (22), Tyron Owusu (24), Taisei Abe (6), Lucas Ferreira (73), Oscar Kabwit (16), Matteo Di Giusto (11), Andrej Vasovic (19)
Lausanne (4-3-1-2): Karlo Letica (25), Brandon Soppy (2), Kevin Mouanga (14), Rodolfo Lippo (54), Morgan Poaty (18), Gabriel Sigua (38), Olivier Custodio (10), Nicky Beloko (16), Florent Mollet (91), Omar Janneh (78), Seydou Traore (17)


| Thay người | |||
| 61’ | Oscar Kabwit Lars Villiger | 46’ | Florent Mollet Beyatt Lekweiry |
| 63’ | Seydou Traore Theo Bair | ||
| 63’ | Nicky Beloko Gaoussou Diakite | ||
| 63’ | Rodolfo Lippo Sekou Fofana | ||
| 77’ | Kevin Mouanga Dircssi Ngonzo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vaso Vasic | Thomas Castella | ||
Severin Ottiger | Dircssi Ngonzo | ||
Adrian Grbic | Theo Bergvall | ||
Andrejs Ciganiks | Alban Ajdini | ||
Lars Villiger | Theo Bair | ||
levin Winkler | Beyatt Lekweiry | ||
Demir Xhemalija | Gaoussou Diakite | ||
Erblin Sadikaj | Sekou Kone | ||
Sascha Meyer | Sekou Fofana | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luzern
Thành tích gần đây Lausanne
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 37 | 71 | T H T T B | |
| 2 | 31 | 16 | 8 | 7 | 23 | 56 | T H T H H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 8 | 52 | T T B T T | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 10 | 51 | T B T B H | |
| 5 | 31 | 11 | 13 | 7 | 9 | 46 | H B H T H | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 5 | 46 | B T T B T | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | 5 | 39 | T B B T B | |
| 8 | 31 | 8 | 12 | 11 | -3 | 36 | H H T B T | |
| 9 | 31 | 9 | 9 | 13 | -7 | 36 | B B T T B | |
| 10 | 31 | 10 | 4 | 17 | -16 | 34 | B B B B T | |
| 11 | 31 | 5 | 9 | 17 | -23 | 24 | T B B B B | |
| 12 | 31 | 4 | 7 | 20 | -48 | 19 | B H H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch