Abdoulaye Diaby 17 | |
Corsin Konietzke (Thay: Lukas Goertler) 56 | |
Nicolas Haas (Thay: Levin Winkler) 57 | |
Max Meyer (Thay: Jakub Kadak) 57 | |
Sofyan Chader (Thay: Teddy Okou) 57 | |
Luca Jaquez 62 | |
Christian Witzig 62 | |
Albin Krasniqi (Thay: Christian Witzig) 67 | |
Mihailo Stevanovic (Thay: Fabian Schubert) 67 | |
Albert Vallci 68 | |
Leny Meyer (Thay: Severin Ottiger) 68 | |
Thibault Klidje (Kiến tạo: Dario Ulrich) 71 | |
Lars Villiger (Thay: Thibault Klidje) 76 | |
Felix Mambimbi (Thay: Bastien Toma) 83 | |
Nikolaj Moeller (Thay: Abdoulaye Diaby) 83 | |
Corsin Konietzke 86 | |
Lukas Goertler 90+2' | |
Pascal Loretz 90+4' |
Thống kê trận đấu Luzern vs St. Gallen
số liệu thống kê

Luzern

St. Gallen
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 4
16 Sút không trúng đích 13
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Luzern vs St. Gallen
Luzern (3-4-1-2): Pascal David Loretz (1), Luca Antony Jaquez (4), Jesper Lofgren (3), Denis Simani (5), Severin Ottiger (2), Dario Ulrich (22), Levin Winkler (29), Ardon Jashari (6), Jakub Kadak (16), Thibault Klidje (17), Teddy Lia Okou (11)
St. Gallen (4-3-1-2): Lawrence Ati Zigi (1), Mattia Zanotti (46), Albert Vallci (20), Abdoulaye Diaby (15), Isaac Schmidt (33), Lukas Gortler (16), Jordi Quintilla (8), Christian Witzig (37), Bastien Toma (24), Fabian Schubert (7), Chadrac Akolo (10)

Luzern
3-4-1-2
1
Pascal David Loretz
4
Luca Antony Jaquez
3
Jesper Lofgren
5
Denis Simani
2
Severin Ottiger
22
Dario Ulrich
29
Levin Winkler
6
Ardon Jashari
16
Jakub Kadak
17
Thibault Klidje
11
Teddy Lia Okou
10
Chadrac Akolo
7
Fabian Schubert
24
Bastien Toma
37
Christian Witzig
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Gortler
33
Isaac Schmidt
15
Abdoulaye Diaby
20
Albert Vallci
46
Mattia Zanotti
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 57’ | Teddy Okou Sofyan Chader | 56’ | Lukas Goertler Corsin Konietzke |
| 57’ | Levin Winkler Nicolas Haas | 67’ | Christian Witzig Albin Krasniqi |
| 57’ | Jakub Kadak Max Meyer | 67’ | Fabian Schubert Mihailo Stevanovic |
| 68’ | Severin Ottiger Leny Remo Meyer | 83’ | Bastien Toma Felix Mambimbi |
| 76’ | Thibault Klidje Lars Villiger | 83’ | Abdoulaye Diaby Nikolaj Duus Moller |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Spadanuda | Lukas Watkowiak | ||
Sofyan Chader | Jozo Stanic | ||
Lars Villiger | Patrick Sutter | ||
Noah Rupp | Felix Mambimbi | ||
Nicolas Haas | Nikolaj Duus Moller | ||
Max Meyer | Albin Krasniqi | ||
Leny Remo Meyer | Corsin Konietzke | ||
Mauricio Willimann | Justin Janitzek | ||
Vaso Vasic | Mihailo Stevanovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 38 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B T T H B | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 10 | 53 | T B T B H | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | -14 | 42 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | -23 | 38 | B B T B B | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | -26 | 33 | B B B B T | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | -56 | 23 | H T B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 24 | 3 | 11 | 28 | 75 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 25 | 70 | T H H T H | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 17 | 67 | B H H T T | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 23 | 63 | H T H T T | |
| 5 | 38 | 16 | 8 | 14 | -3 | 56 | B T T H B | |
| 6 | 38 | 15 | 10 | 13 | 11 | 55 | B T H H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch