Thứ Ba, 21/04/2026
William Saelid Sell
45
William Kurtovic (Thay: Ebrima Sawaneh)
46
Anestis Tricholidis
53
Jamal Deen Haruna
53
Olaf Bardarson
64
Fallou Sock (Thay: Julius Friberg Skaug)
67
Yann-Erik de Lanlay (Thay: Mathias Sundberg)
75
Erik Berland (Thay: Gullbrandur Oeregaard)
76
Tord Flolid
80
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Lyn vs Sandnes

Tất cả (13)
80' Thẻ vàng cho Tord Flolid.

Thẻ vàng cho Tord Flolid.

76'

Gullbrandur Oeregaard rời sân và được thay thế bởi Erik Berland.

75'

Mathias Sundberg rời sân và được thay thế bởi Yann-Erik de Lanlay.

67'

Julius Friberg Skaug rời sân và được thay thế bởi Fallou Sock.

64' V À A A O O O - Olaf Bardarson ghi bàn!

V À A A O O O - Olaf Bardarson ghi bàn!

64' V À A A O O O Sandnes Ulf ghi bàn.

V À A A O O O Sandnes Ulf ghi bàn.

53' Thẻ vàng cho Jamal Deen Haruna.

Thẻ vàng cho Jamal Deen Haruna.

53' Thẻ vàng cho Anestis Tricholidis.

Thẻ vàng cho Anestis Tricholidis.

46'

Ebrima Sawaneh rời sân và được thay thế bởi William Kurtovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho William Saelid Sell.

Thẻ vàng cho William Saelid Sell.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Lyn vs Sandnes

số liệu thống kê
Lyn
Lyn
Sandnes
Sandnes
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
10 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lyn vs Sandnes

Lyn (4-3-3): Alexander Pedersen (1), Sander Amble Haugen (55), Adne Midtskogen (6), William Sell (4), Herman Solberg Nilsen (18), Julius Skaug (21), Eron Isufi (14), Didrik Bjornstad Fredriksen (24), Anders Bjoerntvedt Olsen (9), Andreas Hellum (11), Ebrima Sawaneh (26)

Sandnes (3-4-3): Tord Rokkones Flolid (13), Anestis Tricholidis (26), Jamal Deen Haruna (28), Gullbrandur Øregaard (5), Kevin Egell-Johnsen (2), Sander Saugestad (8), Zifarlino Nsoni (15), Andreas Rosendal Nyhagen (17), Mathias Sundberg (11), Ole Sebastian Sundgot (9), Olaf Bardason (7)

Lyn
Lyn
4-3-3
1
Alexander Pedersen
55
Sander Amble Haugen
6
Adne Midtskogen
4
William Sell
18
Herman Solberg Nilsen
21
Julius Skaug
14
Eron Isufi
24
Didrik Bjornstad Fredriksen
9
Anders Bjoerntvedt Olsen
11
Andreas Hellum
26
Ebrima Sawaneh
7
Olaf Bardason
9
Ole Sebastian Sundgot
11
Mathias Sundberg
17
Andreas Rosendal Nyhagen
15
Zifarlino Nsoni
8
Sander Saugestad
2
Kevin Egell-Johnsen
5
Gullbrandur Øregaard
28
Jamal Deen Haruna
26
Anestis Tricholidis
13
Tord Rokkones Flolid
Sandnes
Sandnes
3-4-3
Thay người
46’
Ebrima Sawaneh
William Kurtovic
75’
Mathias Sundberg
Yann-Erik De Lanlay
67’
Julius Friberg Skaug
Fallou Sock
76’
Gullbrandur Oeregaard
Erik Berland
Cầu thủ dự bị
Marcus Ellingsen Andersen
Aslak Falch
Isak Kjelsrud Vik
Yann-Erik De Lanlay
Isaac Monglo
Adne Gikling Bruseth
Mathias Johansen
Daniel Samuelsen Arifagic
William Waehler
Erik Berland
William Kurtovic
Eliah Roeksund Debes
Isaac Emmanuel Barnett
Fallou Sock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
24/05 - 2024
H1: 2-0
22/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lyn

Hạng 2 Na Uy
11/04 - 2026
H1: 0-3
06/04 - 2026
Giao hữu
01/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Na Uy
15/11 - 2025
H1: 1-2
Hạng 2 Na Uy
08/11 - 2025
H1: 0-2
02/11 - 2025
H1: 0-2
25/10 - 2025
H1: 0-0
22/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Sandnes

Hạng 2 Na Uy
11/04 - 2026
08/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Na Uy
24/09 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
H1: 0-2
31/01 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
02/11 - 2024
H1: 0-3
Cúp quốc gia Na Uy
31/10 - 2024
H1: 0-1
Hạng 2 Na Uy
26/10 - 2024
22/10 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK HaugesundFK Haugesund330069T T T
2KongsvingerKongsvinger330069T T T
3Odds BallklubbOdds Ballklubb321067T T H
4RanheimRanheim220056T T
5EgersundEgersund220046T T
6StroemsgodsetStroemsgodset320126T B T
7MossMoss320116T T B
8StabaekStabaek311134B T H
9LynLyn310203B T
10StroemmenStroemmen2101-23B T
11SandnesSandnes3102-23B B
12HoeddHoedd3102-23T B B
13BryneBryne3003-50B B B
14RaufossRaufoss2002-60B B
15SogndalSogndal3003-100B B B
16AasaneAasane3003-6-1B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow