Thứ Hai, 16/03/2026
Emerson
14
Armand Lauriente
20
Laurent Abergel
28
Karl Toko Ekambi (Kiến tạo: Islam Slimani)
50
Fabien Lemoine
62
Leo Dubois
67

Thống kê trận đấu Lyon vs Lorient

số liệu thống kê
Lyon
Lyon
Lorient
Lorient
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 5
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
4 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 15
13 Ném biên 15
22 Chuyền dài 8
22 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
1 Phản công 0
8 Phát bóng 5
8 Phát bóng 5
9 Chăm sóc y tế 4
9 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Lyon vs Lorient

Huấn luyện viên

Paulo Fonseca

Regis Le Bris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
24/02 - 2013
22/12 - 2013
11/05 - 2014
25/09 - 2014
16/02 - 2015
10/08 - 2015
04/04 - 2016
24/09 - 2016
09/04 - 2017
27/09 - 2020
08/05 - 2021
H1: 0-0
26/09 - 2021
H1: 0-1
05/03 - 2022
H1: 0-2
08/09 - 2022
H1: 2-1
05/03 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 3-1
09/03 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lyon

Ligue 1
15/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
Ligue 1
09/03 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
06/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Ligue 1
02/03 - 2026
H1: 0-1
23/02 - 2026
H1: 1-0
16/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
01/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
14/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
01/03 - 2026
H1: 2-2
22/02 - 2026
H1: 2-1
15/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2518343257T B T T B
2LensLens2618262656T B H T B
3MarseilleMarseille2615472049H B T T T
4LyonLyon2614571347T B B H H
5LilleLille261358744H T T H T
6AS MonacoAS Monaco261349843T T T T T
7RennesRennes261277643T T T T B
8StrasbourgStrasbourg261079937H T H H H
9LorientLorient269107-337T H H H T
10BrestBrest2610610-236H T T T B
11ToulouseToulouse269710534B H B B T
12AngersAngers269512-932B B B T B
13Paris FCParis FC2661010-1228B H T H H
14Le HavreLe Havre266911-1227T B B B H
15NiceNice267613-1627B H B B T
16AuxerreAuxerre264715-1719T B H H B
17NantesNantes254516-2017B B T B B
18MetzMetz263419-3513B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow