Vitali Gussev 3 | |
Vitali Gussev 23 | |
Vadim Mihhailov 25 | |
Ilja Zelentsov 42 | |
Vitali Gussev 54 | |
Roman Sobtsenko 85 | |
Roman Sobtsenko 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây Maardu Linnameeskond
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Tartu JK Welco
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng nhất Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 3 | 5 | 39 | 54 | B B T T T | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 22 | 44 | B T T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 5 | 8 | 20 | 44 | T B T H T | |
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | H T B T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -11 | 38 | B T B T T | |
| 6 | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H T T B B | |
| 7 | 26 | 11 | 1 | 14 | -3 | 34 | T B B T B | |
| 8 | 25 | 7 | 6 | 12 | -13 | 27 | T B T H B | |
| 9 | 26 | 6 | 7 | 13 | -25 | 25 | H B H B B | |
| 10 | 26 | 6 | 4 | 16 | -32 | 22 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

