Thẻ vàng cho Liam Rose.
A. Lebib 21 | |
Liam Rose 36 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Macarthur FC vs Perth Glory
Macarthur FC (4-2-3-1): Alex Robinson (1), Callum Talbot (25), Tatsuki Nara (3), Jonathan Aspropotamitis (5), Nathan Paull (21), Liam Rose (22), Oliver Randazzo (17), Luke Vickery (8), Ben Gibson (9), Connor Pain (7), Apostolos Stamatelopoulos (16)
Perth Glory (4-4-2): Matthew Sutton (1), Tadiwanashe Kuzamba (30), Cher Deng (18), Lachlan Jackson (5), Andriano Lebib (24), Henry Hore (13), Lucas Dean Scicluna (16), William Freney (27), Stefan Colakovski (7), Tom Lawrence (10), Sebastian Despotovski (25)

Macarthur FC
4-2-3-1
1
Alex Robinson
25
Callum Talbot
3
Tatsuki Nara
5
Jonathan Aspropotamitis
21
Nathan Paull
22
Liam Rose
17
Oliver Randazzo
8
Luke Vickery
9
Ben Gibson
7
Connor Pain
16
Apostolos Stamatelopoulos
25
Sebastian Despotovski
10
Tom Lawrence
7
Stefan Colakovski
27
William Freney
16
Lucas Dean Scicluna
13
Henry Hore
24
Andriano Lebib
5
Lachlan Jackson
18
Cher Deng
30
Tadiwanashe Kuzamba
1
Matthew Sutton

Perth Glory
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Dean Bosnjak | Jaiden Kucharski | ||
Joshua Lakkis | Giovanni De Abreu | ||
Jing Reec | Sam Sutton | ||
Musa Touré | Pieter Jacobsz | ||
Dylan Rose | Calem Nieuwenhof | ||
Ryan Fraser | Daniel Solsky | ||
Bernardo Oliveira | Sebastian Kukucka | ||
Nhận định Macarthur FC vs Perth Glory
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur FC
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
