Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Afula hôm nay 24-08-2023

Giải Hạng 2 Israel - Th 5, 24/8

Kết thúc

Maccabi Kabilio Jaffa

Maccabi Kabilio Jaffa

5 : 1

Hapoel Afula

Hapoel Afula

Hiệp một: 1-0
T5, 23:30 24/08/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Peter Onyekachi
15
Ben Reichert
25
Hayford Adjei
31
Ronen Peretz
68
Fadel Zbedat
68
Fadel Zbedat
72
Franck Rivollier
77
Ronen Peretz
78
Franck Rivollier
82
Ronen Peretz
83
Gil Itzhak
84
Gil Itzhak
89

Thống kê trận đấu Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Afula

số liệu thống kê
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Afula
Hapoel Afula
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Israel

Thành tích gần đây Maccabi Kabilio Jaffa

Hạng 2 Israel
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Afula

Hạng 2 Israel
15/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
27/03 - 2026
27/02 - 2026
17/02 - 2026
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Petach TikvaMaccabi Petach Tikva2917843559B T T H H
2Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya2914871150T T B T H
3Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion2913881047T B T T H
4Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem291388747T T T T H
5Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan2913791046B T B T T
6Kiryat YamKiryat Yam291379742T H B H T
7Bnei Yehuda Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv2911810-441T T H T B
8Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba2910811-238B B B T T
9Hapoel RaananaHapoel Raanana2910712-737H B B H T
10Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Kabilio Jaffa299713-334H T T B H
11SC Kfar KasemSC Kfar Kasem298912-533B T B B B
12Hapoel AfulaHapoel Afula298912-1733T B H H B
13Hapoel Nof HaGalilHapoel Nof HaGalil2961310-831T B H B T
14Hapoel Ironi AkkoHapoel Ironi Akko2961310-931B H T B H
15Ironi ModiinIroni Modiin298714-1131B T H B B
16Hapoel HaderaHapoel Hadera2941114-1423B B B B B
17Hapoel Nir Ramat HaSharonHapoel Nir Ramat HaSharon000000
18MS Kafr QasimMS Kafr Qasim000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow