Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa hôm nay 12-04-2026

Giải VĐQG Israel - CN, 12/4

Kết thúc

Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

0 : 0

Hapoel Haifa

Hapoel Haifa

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 12/04/2026
Vòng 26 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
R. Nawi
26
R. Nawi
33
Roy Navi
33
Maor Levi
39
N. Belay
45+4'
A. Ouattara
81
G. Diomandé
90+3'

Thống kê trận đấu Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

số liệu thống kê
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
23/12 - 2023
02/03 - 2024
29/10 - 2024
03/02 - 2025
18/05 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Netanya

VĐQG Israel
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
24/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Haifa

VĐQG Israel
27/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2812511-641B T H T T
2Bnei SakhninBnei Sakhnin2981011-1134B T H B H
3Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona288614-930T T B T B
4Hapoel HaifaHapoel Haifa286814-1426H B H B H
5FC AshdodFC Ashdod2951014-2025B H B B H
6Ironi TiberiasIroni Tiberias288713-1823T B H H T
7Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem2841014-1722B H B B H
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh285320-4018B H B T T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2919643563H T T H B
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2818733561T T T T H
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2917752758T B T T T
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2816662052H T H B T
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2811981742B B T B B
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva289109137T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow