Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Tel Aviv hôm nay 07-01-2024

Giải VĐQG Israel - CN, 07/1

Kết thúc

Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

2 : 1

Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

Hiệp một: 2-1
CN, 00:30 07/01/2024
Vòng 15 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mavis Tchibota
3
Maxim Plakushchenko
15
Maxim Plakushchenko
19

Thống kê trận đấu Maccabi Netanya vs Hapoel Tel Aviv

số liệu thống kê
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
03/09 - 2023
07/01 - 2024
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Netanya

VĐQG Israel
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
24/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv

VĐQG Israel
29/04 - 2026
20/04 - 2026
07/04 - 2026
22/02 - 2026
13/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2912512-741T H T T B
2Bnei SakhninBnei Sakhnin2981011-1134B T H B H
3Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona299614-833T B T B T
4Hapoel HaifaHapoel Haifa296914-1427B H B H H
5Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem2951014-1625H B B H T
6FC AshdodFC Ashdod2951014-2025B H B B H
7Ironi TiberiasIroni Tiberias298813-1824B H H T H
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh295321-4118H B T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2919733764T T T H T
2Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2919643563H T T H B
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2917752758T B T T T
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2917662455T H B T T
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2911991342B T B B B
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva2991010-137H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow