Thứ Hai, 02/11/2026

Trực tiếp kết quả Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff hôm nay 30-07-2026

Giải Europa League - Th 5, 30/7

Kết thúc

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

1 : 0

FC Sheriff

FC Sheriff

Hiệp một: 1-0
T5, 23:00 30/07/2026
Vòng loại - Europa League
Batumi Stadium
 
(og) Samba Kone
29
Sapata (Thay: Miguel Mota)
57
Vsevolod Nikhaev (Thay: Samba Kone)
59
Osher Davida (Thay: Sagiv Yehezkel)
63
Ilay Ben Simon (Thay: Ido Shahar)
63
Vsevolod Nikhaev
71
Jair Modelo (Thay: Danila Forov)
77
Natus Swen (Thay: Arli Pergjoni)
77
Veaceslav Cozma (Thay: Loukou Jaures-Ulrich)
77
Itamar Noy (Thay: Helio Varela)
79
Itai Ben Hamo (Thay: Noam Harush)
79
Baye Assane
90+3'

Thống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff

số liệu thống kê
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
FC Sheriff
FC Sheriff
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff

Tất cả (18)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Baye Assane.

Thẻ vàng cho Baye Assane.

79'

Noam Harush rời sân và được thay thế bởi Itai Ben Hamo.

79'

Helio Varela rời sân và được thay thế bởi Itamar Noy.

77'

Loukou Jaures-Ulrich rời sân và được thay thế bởi Veaceslav Cozma.

77'

Arli Pergjoni rời sân và được thay thế bởi Natus Swen.

77'

Danila Forov rời sân và được thay thế bởi Jair Modelo.

71' Thẻ vàng cho Vsevolod Nikhaev.

Thẻ vàng cho Vsevolod Nikhaev.

63'

Ido Shahar rời sân và được thay thế bởi Ilay Ben Simon.

63'

Sagiv Yehezkel rời sân và được thay thế bởi Osher Davida.

59'

Samba Kone rời sân và được thay thế bởi Vsevolod Nikhaev.

57'

Miguel Mota rời sân và được thay thế bởi Sapata.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

29' BÀN THẮNG TỰ SÁT - Samba Kone đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ SÁT - Samba Kone đưa bóng vào lưới nhà!

29'

Roy Revivo đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Raz Shlomo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Raz Shlomo đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Maccabi Tel Aviv vs FC Sheriff

Maccabi Tel Aviv (4-3-3): Ofek Melika (22), Noam Ben Harosh (21), Mohamed Camara (5), Raz Shlomo (13), Roy Revivo (3), Sagiv Yehezkal (11), Issouf Sissokho (28), Ido Shahar (36), Saied Abu Farchi (34), Dor Peretz (42), Helio Varela (29)

FC Sheriff (4-3-3): Emil Tîmbur (1), Mamoutou Ouedraogo (2), Baye Ciss (15), Bourama Fomba (35), Raí (6), Miguel Mota (22), Dhoraso Moreo Klas (26), Arli Përgjoni (76), Konan Jaures-Ulrich Loukou (42), Samba Koné (99), Danila Forov (24)

Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
4-3-3
22
Ofek Melika
21
Noam Ben Harosh
5
Mohamed Camara
13
Raz Shlomo
3
Roy Revivo
11
Sagiv Yehezkal
28
Issouf Sissokho
36
Ido Shahar
34
Saied Abu Farchi
42
Dor Peretz
29
Helio Varela
24
Danila Forov
99
Samba Koné
42
Konan Jaures-Ulrich Loukou
76
Arli Përgjoni
26
Dhoraso Moreo Klas
22
Miguel Mota
6
Raí
35
Bourama Fomba
15
Baye Ciss
2
Mamoutou Ouedraogo
1
Emil Tîmbur
FC Sheriff
FC Sheriff
4-3-3
Thay người
63’
Ido Shahar
Ilay Ben Simon
59’
Samba Kone
Vsevolod Nihaev
63’
Sagiv Yehezkel
Osher Davida
77’
Arli Pergjoni
Natus Swen
79’
Noam Harush
Itai Ben Hamo
79’
Helio Varela
Itamar Noy
Cầu thủ dự bị
Shalev Saadia
Ivan Dyulgerov
Noam Schwartz
Nicolai Cebotari
Shahar Rosen
Natus Swen
Itai Ben Hamo
Soumaila Magassouba
Dan Glazer
Jair Modelo
Itamar Noy
Vsevolod Nihaev
Lotem Asras
Mihail Corotcov
Kervin Andrade
Sapata
Ori Natan Azo
Veaceslav Cozma
Ilay Ben Simon
Egor Ivanov
Osher Davida
Idan Trau
Tình hình lực lượng

Denny Gropper

Không xác định

Ion Nicolaescu

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
24/07 - 2026
30/07 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv

VĐQG Israel
24/10 - 2026
20/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
01/09 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
VĐQG Israel
24/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Sheriff

Europa Conference League
14/08 - 2026
07/08 - 2026
Europa League
30/07 - 2026
24/07 - 2026
17/07 - 2026
10/07 - 2026
Europa Conference League
15/08 - 2025
08/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica330089
2LeverkusenLeverkusen330089
3BournemouthBournemouth330079
4FerencvarosFerencvaros330069
5OlympiacosOlympiacos330039
6Union St.GilloiseUnion St.Gilloise321077
7JuventusJuventus321067
8BeşiktaşBeşiktaş321047
9SunderlandSunderland321027
10AZ AlkmaarAZ Alkmaar320146
11Omonia NicosiaOmonia Nicosia320116
12LyonLyon3201-16
13RennesRennes312015
14SociedadSociedad311154
15Crystal PalaceCrystal Palace311134
16Sparta PragueSparta Prague311124
17Levski SofiaLevski Sofia311104
18Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3111-14
19Sturm GrazSturm Graz3111-24
20NEC NijmegenNEC Nijmegen3111-34
21FC SalzburgFC Salzburg3111-34
22AnderlechtAnderlecht310213
23HoffenheimHoffenheim310203
24AC MilanAC Milan3102-13
25Celta VigoCelta Vigo3102-13
26OFI CreteOFI Crete3102-13
27Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3102-23
28TorreenseTorreense3102-33
29NK CeljeNK Celje3012-51
30Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3012-51
31LillestroemLillestroem3012-71
32Lech PoznanLech Poznan3012-81
33Viktoria PlzenViktoria Plzen3003-50
34MarseilleMarseille3003-50
35CelticCeltic3003-60
36Ararat ArmeniaArarat Armenia3003-90
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow