I. Noy 19 | |
Eliel Peretz 28 | |
Sayed Abu Farkhi 43 | |
(Pen) Sayed Abu Farkhi 56 | |
Kings Kangwa 57 | |
S. Jehezkel (Thay: N. Ben Harush) 63 | |
E. Sahiti (Thay: O. Davida) 63 | |
Kings Kangwa 90+3' |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva
số liệu thống kê

Maccabi Tel Aviv

Hapoel Beer Sheva
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T T H H | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch