A. Kraev 15 | |
Dor Peretz 32 | |
Omri Altman 90+2' |
Thống kê trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
số liệu thống kê

Maccabi Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 28
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
VĐQG Israel
Europa League
Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 4 | 2 | 24 | 46 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 3 | 3 | 27 | 45 | T T H B T | |
| 3 | 20 | 10 | 6 | 4 | 14 | 36 | H T T B B | |
| 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 12 | 35 | B T H T T | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 17 | 32 | T T H T B | |
| 6 | 20 | 7 | 6 | 7 | -3 | 27 | T B B T H | |
| 7 | 20 | 8 | 3 | 9 | -7 | 27 | B B H B T | |
| 8 | 20 | 6 | 8 | 6 | 2 | 26 | T T T B B | |
| 9 | 20 | 6 | 4 | 10 | -17 | 22 | H T B B H | |
| 10 | 20 | 4 | 8 | 8 | -15 | 20 | B B B H H | |
| 11 | 20 | 5 | 4 | 11 | -6 | 19 | B B T T B | |
| 12 | 20 | 5 | 4 | 11 | -9 | 19 | B B H B B | |
| 13 | 20 | 4 | 6 | 10 | -10 | 18 | B B H T T | |
| 14 | 20 | 3 | 2 | 15 | -29 | 11 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch