Thứ Tư, 28/10/2026
Michael James Fitzgerald
27
Kazuma Yamaguchi
29
Tae-Se Jong
49
Dudu (Thay: Tae-Se Jong)
62
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Kazuma Yamaguchi)
70
Zento Uno (Thay: Leo Takae)
70
Kota Fukatsu
72
Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito)
75
Alexandre Guedes (Thay: Ippei Shinozuka)
75
Koji Suzuki (Thay: Kaito Taniguchi)
75
Jinpei Yoshida (Thay: Yuji Hoshi)
81
Shunya Suganuma (Thay: Kota Fukatsu)
84
Vinicius Araujo (Thay: Taiki Hirato)
84
(Pen) Koji Suzuki
90+4'
Vinicius Araujo
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Albirex Niigata
Albirex Niigata
34 Kiểm soát bóng 66
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 7
7 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Albirex Niigata

Machida Zelvia (3-4-2-1): William Popp (23), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Jun Okano (24), Hijiri Onaga (22), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Taiki Hirato (10), Kazuma Yamaguchi (19), Tae-Se Jong (9)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Yuji Hoshi (19), Takahiro Koh (8), Shunsuke Mito (14), Ryotaro Ito (13), Ippei Shinozuka (17), Kaito Taniguchi (7)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
23
William Popp
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
24
Jun Okano
22
Hijiri Onaga
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
28
Shusuke Ota
10
Taiki Hirato
19
Kazuma Yamaguchi
9
Tae-Se Jong
7
Kaito Taniguchi
17
Ippei Shinozuka
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
8
Takahiro Koh
19
Yuji Hoshi
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
62’
Tae-Se Jong
Dudu
75’
Ippei Shinozuka
Alexandre Guedes
70’
Kazuma Yamaguchi
Ariajasuru Hasegawa
75’
Ryotaro Ito
Yota Komi
70’
Leo Takae
Zento Uno
75’
Kaito Taniguchi
Koji Suzuki
84’
Kota Fukatsu
Shunya Suganuma
81’
Yuji Hoshi
Jinpei Yoshida
84’
Taiki Hirato
Vinicius Araujo
Cầu thủ dự bị
Ariajasuru Hasegawa
Jinpei Yoshida
Zento Uno
Fumiya Hayakawa
Shunya Suganuma
Alexandre Guedes
Dudu
Takumi Hasegawa
Vinicius Araujo
Yota Komi
Takuya Yasui
Takuya Seguchi
Koki Fukui
Koji Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow