Chủ Nhật, 03/05/2026
Kotaro Hayashi
27
Hiroto Yamada
32
Leo (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Sang-Ho Na (Thay: Kazuki Fujimoto)
56
Lucas Fernandes (Thay: Hiroto Yamada)
63
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Sang-Ho Na)
70
Vitor Bueno (Thay: Masaya Shibayama)
71
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
74
Hiroshi Kiyotake (Thay: Hiroaki Okuno)
77
Satoki Uejo (Thay: Jordy Croux)
77
Keiya Sento
80
(Pen) Leo
84
Shunta Araki (Thay: Yu Hirakawa)
86
Erik (Thay: Shota Fujio)
86
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
86
Mitchell Duke
90+3'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
40 Kiểm soát bóng 60
7 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 11
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Cerezo Osaka

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Min Gyu Jang (14), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Kim Jin-hyeon (21), Hayato Okuda (16), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Hiroaki Okuno (25), Jordy Croux (11), Hiroto Yamada (34), Hirotaka Tameda (19)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
1
Kosei Tani
6
Junya Suzuki
14
Min Gyu Jang
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
7
Yu Hirakawa
45
Kai Shibato
8
Keiya Sento
22
Kazuki Fujimoto
9
Shota Fujio
90
Se-Hun Oh
19
Hirotaka Tameda
34
Hiroto Yamada
11
Jordy Croux
25
Hiroaki Okuno
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
16
Hayato Okuda
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
Thay người
56’
Kazuki Fujimoto
Na Sang-ho
46’
Hirotaka Tameda
Leonardo De Sousa Pereira
74’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
63’
Hiroto Yamada
Lucas Fernandes
86’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
71’
Masaya Shibayama
Vitor Bueno
86’
Yu Hirakawa
Shunta Araki
77’
Jordy Croux
Satoki Uejo
86’
Shota Fujio
Erik
77’
Hiroaki Okuno
Hiroshi Kiyotake
Cầu thủ dự bị
Koki Fukui
Keisuke Shimizu
Henry Heroki Mochizuki
Justin Hubner
Hokuto Shimoda
Satoki Uejo
Shunta Araki
Hiroshi Kiyotake
Na Sang-ho
Lucas Fernandes
Erik
Leonardo De Sousa Pereira
Mitchell Duke
Vitor Bueno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/05 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
05/06 - 2024
09/06 - 2024
J League 1
07/08 - 2024
29/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow