Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs Fagiano Okayama FC hôm nay 13-03-2022

Giải J League 2 - CN, 13/3

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

3 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 13/03/2022
Vòng 4 - J League 2
Machida Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dudu
3
Yu Hirakawa (Kiến tạo: Taiki Hirato)
20
Tae-Se Jong (Thay: Dudu)
26
Kiwara Miyazaki
29
Junki Kanayama (Thay: Togo Umeda)
45
Kodai Sano (Thay: Shuhei Tokumoto)
46
Shusuke Ota
49
Shusuke Ota (Kiến tạo: Yu Hirakawa)
53
Mitchell Duke
58
Takaya Kimura (Thay: Kiwara Miyazaki)
59
Stefan Mauk (Thay: Ryosuke Kawano)
59
Tae-Se Jong
70
Stefan Mauk
72
Riyo Kawamoto (Thay: Tiago Alves)
74
Vinicius Araujo (Thay: Tae-Se Jong)
74
Kazuma Yamaguchi (Thay: Yu Hirakawa)
74
Riyo Kawamoto (Kiến tạo: Yasutaka Yanagi)
80
Kazuma Yamaguchi
85
Kai Miki (Thay: Shusuke Ota)
90
Takuya Yasui (Thay: Taiki Hirato)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Fagiano Okayama FC

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (37), Kaishu Sano (6), Leo Takae (8), Shusuke Ota (28), Dudu (7), Taiki Hirato (10)

Fagiano Okayama FC (4-1-2-3): Togo Umeda (1), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Haruka Motoyama (26), Yosuke Kawai (27), Yudai Tanaka (14), Kiwara Miyazaki (10), Mitchell Duke (15), Tiago Alves (7)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
2
Masayuki Okuyama
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
22
Hijiri Onaga
37
Yu Hirakawa
6
Kaishu Sano
8
Leo Takae
28 2
Shusuke Ota
7
Dudu
10
Taiki Hirato
7
Tiago Alves
15
Mitchell Duke
10
Kiwara Miyazaki
14
Yudai Tanaka
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
41
Shuhei Tokumoto
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
16
Ryosuke Kawano
1
Togo Umeda
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-1-2-3
Thay người
26’
Vinicius Araujo
Tae-Se Jong
45’
Togo Umeda
Junki Kanayama
74’
Yu Hirakawa
Kazuma Yamaguchi
46’
Shuhei Tokumoto
Kodai Sano
74’
Tae-Se Jong
Vinicius Araujo
59’
Ryosuke Kawano
Stefan Mauk
90’
Taiki Hirato
Takuya Yasui
59’
Kiwara Miyazaki
Takaya Kimura
90’
Shusuke Ota
Kai Miki
74’
Tiago Alves
Riyo Kawamoto
Cầu thủ dự bị
Tae-Se Jong
Kodai Sano
Takuya Yasui
Mizuki Hamada
Kazuma Yamaguchi
Junki Kanayama
Jun Okano
Stefan Mauk
Kai Miki
Tatsuhiko Noguchi
William Popp
Takaya Kimura
Vinicius Araujo
Riyo Kawamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/08 - 2021
13/03 - 2022
04/09 - 2022
07/05 - 2023
05/08 - 2023
J League 1
25/05 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow