Thứ Tư, 01/04/2026
G. Shōji
23
Gen Shoji
23
Keita Endo (Kiến tạo: Kein Sato)
32
Tete Yengi (Thay: Shota Fujio)
46
Neta Lavi (Thay: Henry Mochizuki)
46
Kento Hashimoto
56
Marcelo Ryan (Thay: Teruhito Nakagawa)
61
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Machida Zelvia vs FC Tokyo

Tất cả (8)
46'

Henry Mochizuki rời sân và được thay thế bởi Neta Lavi.

46'

Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Tete Yengi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32'

Kein Sato đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Keita Endo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Keita Endo đã ghi bàn!

23' Thẻ vàng cho Gen Shoji.

Thẻ vàng cho Gen Shoji.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
FC Tokyo
FC Tokyo
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
1 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs FC Tokyo

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (6), Gen Shoji (3), Ibrahim Dresevic (5), Hotaka Nakamura (88), Ryohei Shirasaki (23), Yuta Nakayama (19), Kotaro Hayashi (26), Keiya Sento (8), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)

FC Tokyo (4-4-2): Hayate Tanaka (1), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Fuki Yamada (71), Kento Hashimoto (18), Kyota Tokiwa (27), Keita Endo (22), Kein Sato (16), Teruhito Nakagawa (39)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
88
Hotaka Nakamura
23
Ryohei Shirasaki
19
Yuta Nakayama
26
Kotaro Hayashi
8
Keiya Sento
7
Yuki Soma
9
Shota Fujio
39
Teruhito Nakagawa
16
Kein Sato
22
Keita Endo
27
Kyota Tokiwa
18
Kento Hashimoto
71
Fuki Yamada
42
Kento Hashimoto
17
Hayato Inamura
24
Alexander Scholz
2
Sei Muroya
1
Hayate Tanaka
FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
Thay người
46’
Henry Mochizuki
Neta Lavi
61’
Teruhito Nakagawa
Marcelo Ryan
46’
Shota Fujio
Tete Yengi
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Masataka Kobayashi
Daihachi Okamura
Yasuki Kimoto
Kim Min-Tae
Kashifu Bangunagande
Neta Lavi
Rio Omori
Hiroyuki Mae
Yuta Sugawara
Asahi Masuyama
Kei Koizumi
Na Sang-ho
Marcelo Ryan
Kanji Kuwayama
Leon Nozawa
Tete Yengi
Divine Chinedu Otani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/04 - 2024
09/11 - 2024
22/02 - 2025
09/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo9441419B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432017T T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531719T T H H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
3Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252113H H H H T
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow