Henry Mochizuki rời sân và được thay thế bởi Neta Lavi.
G. Shōji 23 | |
Gen Shoji 23 | |
Keita Endo (Kiến tạo: Kein Sato) 32 | |
Tete Yengi (Thay: Shota Fujio) 46 | |
Neta Lavi (Thay: Henry Mochizuki) 46 | |
Kento Hashimoto 56 | |
Marcelo Ryan (Thay: Teruhito Nakagawa) 61 |
Đang cập nhậtDiễn biến Machida Zelvia vs FC Tokyo
46'
46'
Shota Fujio rời sân và được thay thế bởi Tete Yengi.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+2'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
32'
Kein Sato đã kiến tạo cho bàn thắng.
32' 
V À A A O O O - Keita Endo đã ghi bàn!
23' 
Thẻ vàng cho Gen Shoji.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs FC Tokyo
số liệu thống kê

Machida Zelvia

FC Tokyo
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
1 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs FC Tokyo
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (6), Gen Shoji (3), Ibrahim Dresevic (5), Hotaka Nakamura (88), Ryohei Shirasaki (23), Yuta Nakayama (19), Kotaro Hayashi (26), Keiya Sento (8), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)
FC Tokyo (4-4-2): Hayate Tanaka (1), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Fuki Yamada (71), Kento Hashimoto (18), Kyota Tokiwa (27), Keita Endo (22), Kein Sato (16), Teruhito Nakagawa (39)

Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
88
Hotaka Nakamura
23
Ryohei Shirasaki
19
Yuta Nakayama
26
Kotaro Hayashi
8
Keiya Sento
7
Yuki Soma
9
Shota Fujio
39
Teruhito Nakagawa
16
Kein Sato
22
Keita Endo
27
Kyota Tokiwa
18
Kento Hashimoto
71
Fuki Yamada
42
Kento Hashimoto
17
Hayato Inamura
24
Alexander Scholz
2
Sei Muroya
1
Hayate Tanaka

FC Tokyo
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Henry Mochizuki Neta Lavi | 61’ | Teruhito Nakagawa Marcelo Ryan |
| 46’ | Shota Fujio Tete Yengi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Masataka Kobayashi | ||
Daihachi Okamura | Yasuki Kimoto | ||
Kim Min-Tae | Kashifu Bangunagande | ||
Neta Lavi | Rio Omori | ||
Hiroyuki Mae | Yuta Sugawara | ||
Asahi Masuyama | Kei Koizumi | ||
Na Sang-ho | Marcelo Ryan | ||
Kanji Kuwayama | Leon Nozawa | ||
Tete Yengi | Divine Chinedu Otani | ||
Nhận định Machida Zelvia vs FC Tokyo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Machida Zelvia
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
Thành tích gần đây FC Tokyo
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 19 | B T H T H | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 0 | 17 | T T B T H | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 13 | B B T B H | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 11 | H B T B H | |
| 7 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 8 | H B H T B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 7 | 19 | T T H H T | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 14 | T B B T H | |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 14 | H T B H H | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 13 | H T B T H | |
| 5 | 9 | 2 | 5 | 2 | 1 | 13 | H H H H T | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | B T B B B | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 11 | B H T B H | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
