Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sang-Ho Na (Thay: Yuki Soma) 12 | |
Hotaka Nakamura (Kiến tạo: Sang-Ho Na) 25 | |
You-Hyeon Lee (Thay: Marko Tuci) 34 | |
Dae-Won Kim (Thay: Seung-Won Lee) 34 | |
Neta Lavi 37 | |
You-Hyeon Lee 45+1' | |
Abdalla Halaihal (Thay: Sang-Hyeok Park) 46 | |
Takuma Nishimura (Thay: Keiya Sento) 59 | |
Daihachi Okamura (Thay: Henry Mochizuki) 59 | |
Yun-Gu Kang (Thay: Young-Joon Goh) 61 | |
Do-Hyun Kim (Thay: Joon-hyuck Kang) 72 | |
Ryohei Shirasaki 79 | |
Hiroyuki Mae (Thay: Neta Lavi) 90 |
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Gangwon FC


Diễn biến Machida Zelvia vs Gangwon FC
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Hiroyuki Mae.
Thẻ vàng cho Ryohei Shirasaki.
Joon-hyuck Kang rời sân và được thay thế bởi Do-Hyun Kim.
Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.
Henry Mochizuki rời sân và được thay thế bởi Daihachi Okamura.
Keiya Sento rời sân và được thay thế bởi Takuma Nishimura.
Sang-Hyeok Park rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho You-Hyeon Lee.
Thẻ vàng cho Neta Lavi.
Seung-Won Lee rời sân và được thay thế bởi Dae-Won Kim.
Marko Tuci rời sân và được thay thế bởi You-Hyeon Lee.
Sang-Ho Na đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hotaka Nakamura đã ghi bàn!
Yuki Soma rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Gangwon FC
Machida Zelvia (3-4-3): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (6), Gen Shoji (3), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Ryohei Shirasaki (23), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Keiya Sento (8), Tete Yengi (99), Yuki Soma (7)
Gangwon FC (5-3-2): Chung-Hyo Park (21), Song Jun-seok (34), Marko Tuci (23), Park Ho-young (24), Lee Gi-hyuk (13), Joon-hyuck Kang (99), Jae-Hyeon Mo (42), Seo Min-woo (4), Lee Seung-won (28), Park Sang-hyeok (19), Young-Joon Goh (11)


| Thay người | |||
| 12’ | Yuki Soma Na Sang-ho | 34’ | Seung-Won Lee Dae-Won Kim |
| 59’ | Keiya Sento Takuma Nishimura | 34’ | Marko Tuci You-Hyeon Lee |
| 59’ | Henry Mochizuki Daihachi Okamura | 46’ | Sang-Hyeok Park Abdalla Halaihal |
| 90’ | Neta Lavi Hiroyuki Mae | 61’ | Young-Joon Goh Yun-Gu Kang |
| 72’ | Joon-hyuck Kang Do-Hyun Kim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yoshiaki Arai | Jung-Hoon Kim | ||
Tatsuya Morita | Dae-Won Kim | ||
Ibrahim Dresevic | Yun-Gu Kang | ||
Shota Fujio | Hyun-Tae Jo | ||
Na Sang-ho | Hyo-Bin Lee | ||
Asahi Masuyama | Do-Hyun Kim | ||
Hiroyuki Mae | Ji-ho Lee | ||
Takuma Nishimura | Min-Ha Shin | ||
Erik | Eun-Ho Lee | ||
Futa Tokumura | Abdalla Halaihal | ||
Kanji Kuwayama | Byeong-chan Choe | ||
Daihachi Okamura | You-Hyeon Lee | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Gangwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Gangwon FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
