Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs Grulla Morioka hôm nay 27-02-2022

Giải J League 2 - CN, 27/2

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 : 0

Grulla Morioka

Grulla Morioka

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 27/02/2022
Vòng 2 - J League 2
Machida Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dudu
43
(Pen) Taiki Hirato
45+1'
Masashi Wada (Thay: Masaomi Nakano)
46
Sota Kiri (Thay: Toi Kagami)
46
Atsutaka Nakamura (Thay: Hayata Komatsu)
57
Shusuke Ota (Thay: Ariajasuru Hasegawa)
64
Tae-Se Jong (Thay: Dudu)
64
Yohei Okuyama (Thay: Brenner)
74
Kentaro Kai
76
Yu Hirakawa (Thay: Kazuma Yamaguchi)
79

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Grulla Morioka

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Grulla Morioka
Grulla Morioka
57 Kiểm soát bóng 43
8 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Grulla Morioka

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Taiki Hirato (10), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Kazuma Yamaguchi (19), Ariajasuru Hasegawa (18), Dudu (7)

Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Tsuyoshi Miyaichi (18), Kosei Wakimoto (8), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Toi Kagami (15), Masaomi Nakano (49), Brenner (11)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
2
Masayuki Okuyama
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
22
Hijiri Onaga
10
Taiki Hirato
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
19
Kazuma Yamaguchi
18
Ariajasuru Hasegawa
7
Dudu
11
Brenner
49
Masaomi Nakano
15
Toi Kagami
17
Taisuke Nakamura
14
Hayata Komatsu
8
Kosei Wakimoto
18
Tsuyoshi Miyaichi
3
Issei Tone
6
Kentaro Kai
4
Yusuke Muta
19
Kenta Matsuyama
Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người
64’
Dudu
Tae-Se Jong
46’
Masaomi Nakano
Masashi Wada
64’
Ariajasuru Hasegawa
Shusuke Ota
46’
Toi Kagami
Sota Kiri
79’
Kazuma Yamaguchi
Yu Hirakawa
57’
Hayata Komatsu
Atsutaka Nakamura
74’
Brenner
Yohei Okuyama
Cầu thủ dự bị
Tae-Se Jong
Nobuyuki Abe
Takuya Yasui
Masahito Onoda
Shusuke Ota
Tsubasa Yuge
Yuki Nakashima
Atsutaka Nakamura
Yu Hirakawa
Masashi Wada
Jun Okano
Yohei Okuyama
Anton Burns
Sota Kiri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
27/02 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
23/07 - 2022

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai330059T T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita330039T T T
3Montedio YamagataMontedio Yamagata321028T T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare320146B T T
5Yokohama FCYokohama FC310223B B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe210103T B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma2011-11B H
8Tochigi SCTochigi SC2002-20B B
9SC SagamiharaSC Sagamihara2002-50B B
10Tochigi City FCTochigi City FC3003-80B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija330089T T T
2Ventforet KofuVentforet Kofu321058T T H
3FC GifuFC Gifu321038T T H
4Iwaki FCIwaki FC321037T T H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC311104B T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga3102-23B B T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo3012-22B B H
8Jubilo IwataJubilo Iwata3012-22H B B
9Nagano ParceiroNagano Parceiro3021-22H B H
10Fukushima UnitedFukushima United3003-110B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC321037T H T
2Tokushima VortisTokushima Vortis320186T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama320146B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata320106T B T
5FC ImabariFC Imabari311115H B T
6Nara ClubNara Club3111-54B T H
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa3021-13H H B
8Ehime FCEhime FC3021-13B H H
9Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki3102-63T B B
10FC OsakaFC Osaka3012-32B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Oita TrinitaOita Trinita330069T T T
2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki330049T T T
3Roasso KumamotoRoasso Kumamoto321047T H T
4Kagoshima UnitedKagoshima United320126B T T
5FC RyukyuFC Ryukyu3021-24H B H
6Sagan TosuSagan Tosu3021-13H H B
7Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3102-13B T B
8Gainare TottoriGainare Tottori3102-23T B B
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga3012-31B H B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow