Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs JEF United Chiba hôm nay 03-04-2022

Giải J League 2 - CN, 03/4

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 : 1

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 03/04/2022
Vòng 8 - J League 2
Machida Gion Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kota Fukatsu
55
Toshiyuki Takagi (Thay: Koya Kazama)
58
Saldanha (Thay: Solomon Sakuragawa)
58
Rui Sueyoshi (Thay: Yosuke Akiyama)
65
Zento Uno (Thay: Takuya Yasui)
66
Vinicius Araujo
67
Andrew Kumagai
70
Yuki Nakashima (Thay: Vinicius Araujo)
76
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Shusuke Ota)
76
Ariajasuru Hasegawa (Kiến tạo: Taiki Hirato)
77
Min-Kyu Jang (Kiến tạo: Taishi Taguchi)
80
Taiki Hirato
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
JEF United Chiba
JEF United Chiba
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs JEF United Chiba

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Shusuke Ota (28), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Taiki Hirato (10), Takuya Yasui (41), Vinicius Araujo (40)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (17), Taishi Taguchi (4), Andrew Kumagai (18), Yosuke Akiyama (21), Koya Kazama (8), Tomoya Miki (10), Solomon Sakuragawa (40)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
2
Masayuki Okuyama
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
22
Hijiri Onaga
28
Shusuke Ota
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
10
Taiki Hirato
41
Takuya Yasui
40
Vinicius Araujo
40
Solomon Sakuragawa
10
Tomoya Miki
8
Koya Kazama
21
Yosuke Akiyama
18
Andrew Kumagai
4
Taishi Taguchi
17
Takaki Fukumitsu
13
Daisuke Suzuki
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
66’
Takuya Yasui
Zento Uno
58’
Solomon Sakuragawa
Saldanha
76’
Vinicius Araujo
Yuki Nakashima
58’
Koya Kazama
Toshiyuki Takagi
76’
Shusuke Ota
Ariajasuru Hasegawa
65’
Yosuke Akiyama
Rui Sueyoshi
Cầu thủ dự bị
William Popp
Saldanha
Jun Okano
Toshiyuki Takagi
Yuki Nakashima
Yusuke Kobayashi
Daiki Sato
Rui Sueyoshi
Kazuma Yamaguchi
Koki Yonekura
Ariajasuru Hasegawa
Sota Matsubara
Zento Uno
Shogo Sasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/10 - 2021
03/04 - 2022
14/08 - 2022
03/06 - 2023
22/07 - 2023
J League 1
27/02 - 2026
10/05 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow