Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yuma Suzuki 5 | |
Yuta Nakayama 42 | |
Kento Misao (Kiến tạo: Kyosuke Tagawa) 44 | |
Sang-Ho Na 45+1' | |
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi) 46 | |
Kotaro Hayashi (Thay: Hotaka Nakamura) 46 | |
Yuki Soma (Thay: Sang-Ho Na) 46 | |
Hiroyuki Mae (Thay: Ryohei Shirasaki) 46 | |
Aleksandar Cavric (Thay: Kyosuke Tagawa) 64 | |
Haruki Hayashi (Thay: Yuta Matsumura) 64 | |
Kei Chinen (Thay: Gaku Shibasaki) 74 | |
Ryoya Ogawa (Thay: Shuhei Mizoguchi) 74 | |
Ryoya Ogawa (Kiến tạo: Aleksandar Cavric) 77 | |
Keiya Sento (Thay: Neta Lavi) 82 | |
Ikuma Sekigawa (Thay: Leo) 90 | |
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Leo) 90+1' |
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kashima Antlers


Diễn biến Machida Zelvia vs Kashima Antlers
Leo rời sân và được thay thế bởi Ikuma Sekigawa.
Leo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aleksandar Cavric đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.
Aleksandar Cavric đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryoya Ogawa đã ghi bàn!
Shuhei Mizoguchi rời sân và được thay thế bởi Ryoya Ogawa.
Gaku Shibasaki rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.
Yuta Matsumura rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.
Yuta Matsumura rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.
Ryohei Shirasaki rời sân và được thay thế bởi Hiroyuki Mae.
Sang-Ho Na rời sân và được thay thế bởi Yuki Soma.
Hotaka Nakamura rời sân và được thay thế bởi Kotaro Hayashi.
Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kashima Antlers
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Asahi Masuyama (11), Ryohei Shirasaki (23), Neta Lavi (31), Hotaka Nakamura (88), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Shuhei Mizoguchi (16), Yuta Matsumura (27), Gaku Shibasaki (10), Kento Misao (6), Yuma Suzuki (40), Léo Ceará (9), Kyosuke Tagawa (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Tete Yengi Shota Fujio | 64’ | Kyosuke Tagawa Aleksandar Cavric |
| 46’ | Sang-Ho Na Yuki Soma | 64’ | Yuta Matsumura Haruki Hayashi |
| 46’ | Ryohei Shirasaki Hiroyuki Mae | 74’ | Gaku Shibasaki Kei Chinen |
| 46’ | Hotaka Nakamura Kotaro Hayashi | 74’ | Shuhei Mizoguchi Ryoya Ogawa |
| 82’ | Neta Lavi Keiya Sento | 90’ | Leo Ikuma Sekigawa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shota Fujio | Aleksandar Cavric | ||
Yuki Soma | Ryotaro Araki | ||
Takuma Nishimura | Haruki Hayashi | ||
Keiya Sento | Élber | ||
Hiroyuki Mae | Yuta Higuchi | ||
Kotaro Hayashi | Kei Chinen | ||
Henry Heroki Mochizuki | Ryoya Ogawa | ||
Ibrahim Dresevic | Ikuma Sekigawa | ||
Tatsuya Morita | Yuji Kajikawa | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| J1 League | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | B T T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 4 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T B B B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | T H H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T H T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T H B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | B T B T H | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T B T | |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H T H T H | |
| 12 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | B B T T T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B H H B | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B T T B B | |
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B T H B B | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -1 | 4 | T B B B H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B B H B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B H B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | B H B B H | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
