Thứ Bảy, 11/04/2026
D. Sugioka (Thay: H. Mitsumaru)
46
Daiki Sugioka (Thay: Hiromu Mitsumaru)
46
Hokuto Shimoda (Thay: Neta Lavi)
67
Futa Tokumura (Thay: Erik)
67
Hinata Yamauchi (Thay: Yoshio Koizumi)
67
Hayato Nakama (Thay: Yusuke Segawa)
67
Yuki Kakita (Thay: Mao Hosoya)
67
Na Sang-Ho
75
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol

Tất cả (9)
67'

Mao Hosoya rời sân và được thay thế bởi Yuki Kakita.

67'

Yusuke Segawa rời sân và được thay thế bởi Hayato Nakama.

67'

Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Hinata Yamauchi.

67'

Erik rời sân và được thay thế bởi Futa Tokumura.

67'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Hokuto Shimoda.

46'

Hiromu Mitsumaru rời sân và được thay thế bởi Daiki Sugioka.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Yusei Yamanouchi (32), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Hiromu Mitsumaru (2), Tojiro Kubo (24), Nobuteru Nakagawa (39), Sachiro Toshima (28), Yota Komi (15), Yoshio Koizumi (8), Yusuke Segawa (20), Mao Hosoya (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
3
Gen Shoji
19
Yuta Nakayama
88
Hotaka Nakamura
16
Hiroyuki Mae
31
Neta Lavi
26
Kotaro Hayashi
27
Erik
10
Na Sang-ho
99
Tete Yengi
9
Mao Hosoya
20
Yusuke Segawa
8
Yoshio Koizumi
15
Yota Komi
28
Sachiro Toshima
39
Nobuteru Nakagawa
24
Tojiro Kubo
2
Hiromu Mitsumaru
2
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
32
Yusei Yamanouchi
25
Ryosuke Kojima
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Thay người
67’
Neta Lavi
Hokuto Shimoda
46’
Hiromu Mitsumaru
Daiki Sugioka
67’
Erik
Futa Tokumura
67’
Yoshio Koizumi
Hinata Yamauchi
67’
Yusuke Segawa
Hayato Nakama
67’
Mao Hosoya
Yuki Kakita
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Kengo Nagai
Henry Heroki Mochizuki
Daiki Sugioka
Hokuto Shimoda
Seiya Baba
Ryohei Shirasaki
Hiroki Noda
Asahi Masuyama
Tomoaki Okubo
Keiya Sento
Hinata Yamauchi
Futa Tokumura
Hayato Nakama
Kanji Kuwayama
Koya Yuruki
Shota Fujio
Yuki Kakita
Daiki Sugioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/05 - 2024
19/10 - 2024
17/05 - 2025
06/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo11461621H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia11452-220B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10325112B B H T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10316-310B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe116411123H H T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10442417T B T H T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H H T B T
4Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-112T B B B B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512B T B T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow