Mao Hosoya rời sân và được thay thế bởi Yuki Kakita.
D. Sugioka (Thay: H. Mitsumaru) 46 | |
Daiki Sugioka (Thay: Hiromu Mitsumaru) 46 | |
Hokuto Shimoda (Thay: Neta Lavi) 67 | |
Futa Tokumura (Thay: Erik) 67 | |
Hinata Yamauchi (Thay: Yoshio Koizumi) 67 | |
Hayato Nakama (Thay: Yusuke Segawa) 67 | |
Yuki Kakita (Thay: Mao Hosoya) 67 | |
Na Sang-Ho 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Yusuke Segawa rời sân và được thay thế bởi Hayato Nakama.
Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Hinata Yamauchi.
Erik rời sân và được thay thế bởi Futa Tokumura.
Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Hokuto Shimoda.
Hiromu Mitsumaru rời sân và được thay thế bởi Daiki Sugioka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol


Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Na Sang-ho (10), Tete Yengi (99)
Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Yusei Yamanouchi (32), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Hiromu Mitsumaru (2), Tojiro Kubo (24), Nobuteru Nakagawa (39), Sachiro Toshima (28), Yota Komi (15), Yoshio Koizumi (8), Yusuke Segawa (20), Mao Hosoya (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Neta Lavi Hokuto Shimoda | 46’ | Hiromu Mitsumaru Daiki Sugioka |
| 67’ | Erik Futa Tokumura | 67’ | Yoshio Koizumi Hinata Yamauchi |
| 67’ | Yusuke Segawa Hayato Nakama | ||
| 67’ | Mao Hosoya Yuki Kakita | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Kengo Nagai | ||
Henry Heroki Mochizuki | Daiki Sugioka | ||
Hokuto Shimoda | Seiya Baba | ||
Ryohei Shirasaki | Hiroki Noda | ||
Asahi Masuyama | Tomoaki Okubo | ||
Keiya Sento | Hinata Yamauchi | ||
Futa Tokumura | Hayato Nakama | ||
Kanji Kuwayama | Koya Yuruki | ||
Shota Fujio | Yuki Kakita | ||
Daiki Sugioka | |||
Nhận định Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 4 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T H T H | |
| 3 | 11 | 4 | 5 | 2 | -2 | 20 | B T H B H | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 14 | B T B H T | |
| 5 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | 1 | 12 | B B H T T | |
| 7 | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 12 | H T B H H | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | T B H B B | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -3 | 10 | B T B T B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | B B B T H | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 11 | 23 | H H T T T | |
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 17 | T B T H T | |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 17 | H H T B T | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 17 | T B H H T | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 14 | B B T H B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 12 | T B B B B | |
| 7 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | B T B T B | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 11 | T H T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 11 | H T B H B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 11 | B B H H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
