Thứ Bảy, 31/10/2026
Yuki Nakashima (Kiến tạo: Kazuki Fujimoto)
13
Sota Miura (Kiến tạo: Marcinho)
28
Yuichi Maruyama (Thay: Kota Takai)
31
Shin Yamada (Kiến tạo: Yasuto Wakizaka)
38
Se-Hun Oh (Thay: Mitchell Duke)
46
Shota Fujio (Thay: Yuki Nakashima)
46
(Pen) Erison
50
Ibrahim Dresevic (Thay: Keiya Sento)
59
Erik (Thay: Kazuki Fujimoto)
69
Junya Suzuki (Thay: Kotaro Hayashi)
69
Marcinho (Kiến tạo: Sota Miura)
71
Daiya Tono (Thay: Marcinho)
79
Akihiro Ienaga
79
Kento Tachibanada
79
Akihiro Ienaga (Thay: Shin Yamada)
79
Kento Tachibanada (Thay: Yuki Yamamoto)
79
Shota Fujio
83
Yu Kobayashi (Thay: Erison)
86

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 15
7 Sút không trúng đích 13
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
11 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Gen Shoji (3), Daiki Sugioka (25), Kotaro Hayashi (26), Kazuki Fujimoto (22), Ryohei Shirasaki (23), Keiya Sento (8), Yuki Nakashima (30), Yuki Soma (7), Mitchell Duke (15)

Kawasaki Frontale (4-4-2): Jung Sung-Ryong (1), Sai Van Wermeskerken (31), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Sota Miura (13), Yasuto Wakizaka (14), So Kawahara (19), Yuki Yamamoto (77), Marcinho (23), Erison (9), Shin Yamada (20)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
33
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
25
Daiki Sugioka
26
Kotaro Hayashi
22
Kazuki Fujimoto
23
Ryohei Shirasaki
8
Keiya Sento
30
Yuki Nakashima
7
Yuki Soma
15
Mitchell Duke
20
Shin Yamada
9
Erison
23
Marcinho
77
Yuki Yamamoto
19
So Kawahara
14
Yasuto Wakizaka
13
Sota Miura
5
Asahi Sasaki
2
Kota Takai
31
Sai Van Wermeskerken
1
Jung Sung-Ryong
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-4-2
Thay người
46’
Yuki Nakashima
Shota Fujio
31’
Kota Takai
Yuichi Maruyama
46’
Mitchell Duke
Se-Hun Oh
79’
Marcinho
Daiya Tono
59’
Keiya Sento
Ibrahim Dresevic
79’
Shin Yamada
Akihiro Ienaga
69’
Kotaro Hayashi
Junya Suzuki
79’
Yuki Yamamoto
Kento Tachibanada
69’
Kazuki Fujimoto
Erik
86’
Erison
Yu Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Koki Fukui
Yu Kobayashi
Junya Suzuki
Daiya Tono
Ibrahim Dresevic
Akihiro Ienaga
Na Sang-ho
Yusuke Segawa
Shota Fujio
Kento Tachibanada
Erik
Yuichi Maruyama
Se-Hun Oh
Yuki Hayasaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow