Thứ Tư, 16/09/2026
Yuki Yamamoto (Thay: Kento Tachibanada)
15
Hinata Yamauchi (Thay: Kento Tachibanada)
15
Erison
16
Daihachi Okamura
20
Shintaro Kurumaya (Thay: Jesiel)
33
Daihachi Okamura (Kiến tạo: Yuta Nakayama)
34
Yuki Soma
41
Takuma Nishimura (Kiến tạo: Yuki Soma)
53
Shota Fujio (Thay: Yuki Soma)
67
Kanji Kuwayama (Thay: Se-Hun Oh)
67
Tatsuya Ito (Thay: Erison)
70
Ten Miyagi (Thay: Marcinho)
70
Shin Yamada (Thay: Akihiro Ienaga)
71
So Kawahara
73
Ryohei Shirasaki (Thay: Keiya Sento)
81
Takaya Numata (Thay: Takuma Nishimura)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tất cả (21)
90+6'

Đó là kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+3'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Takaya Numata.

81'

Keiya Sento rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

73' V À A A O O O - So Kawahara đã ghi bàn!

V À A A O O O - So Kawahara đã ghi bàn!

71'

Akihiro Ienaga rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.

70'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.

70'

Erison rời sân và được thay thế bởi Tatsuya Ito.

67'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

67'

Yuki Soma rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

53'

Yuki Soma đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Takuma Nishimura ghi bàn!

V À A A O O O - Takuma Nishimura ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Yuki Soma.

Thẻ vàng cho Yuki Soma.

34'

Yuta Nakayama đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Daihachi Okamura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daihachi Okamura đã ghi bàn!

33'

Jesiel rời sân và được thay thế bởi Shintaro Kurumaya.

20' Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

Thẻ vàng cho Daihachi Okamura.

16' V À A A O O O - Erison ghi bàn!

V À A A O O O - Erison ghi bàn!

15'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi Hinata Yamauchi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Keiya Sento (8), Hokuto Shimoda (18), Yuta Nakayama (19), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Se-Hun Oh (90)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Asahi Sasaki (5), Jesiel (4), Yuichi Maruyama (35), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), So Kawahara (19), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
8
Keiya Sento
18
Hokuto Shimoda
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
90
Se-Hun Oh
9
Erison
23
Marcinho
14
Yasuto Wakizaka
41
Akihiro Ienaga
19
So Kawahara
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
35
Yuichi Maruyama
4
Jesiel
5
Asahi Sasaki
98
Louis Yamaguchi
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
67’
Se-Hun Oh
Kanji Kuwayama
15’
Kento Tachibanada
Hinata Yamauchi
67’
Yuki Soma
Shota Fujio
33’
Jesiel
Shintaro Kurumaya
81’
Keiya Sento
Ryohei Shirasaki
70’
Marcinho
Ten Miyagi
90’
Takuma Nishimura
Takaya Numata
70’
Erison
Tatsuya Ito
71’
Akihiro Ienaga
Shin Yamada
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Ten Miyagi
Henry Heroki Mochizuki
Shin Yamada
Ryuho Kikuchi
Tatsuya Ito
Daigo Takahashi
Yuki Yamamoto
Ryohei Shirasaki
Hinata Yamauchi
Takaya Numata
Yusuke Segawa
Mitchell Duke
Shintaro Kurumaya
Kanji Kuwayama
Sai Van Wermeskerken
Shota Fujio
Jung Sung-Ryong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
15/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow